| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,567,961T | 69.41 | 9.23 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 570,930T | 7.15 | 2.20 | | 8.63% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 482,958T | 11.60 | 1.94 | | 1.56% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 278,850T | 8.64 | 1.44 | | 2.51% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 265,724T | 21.72 | 7.02 | | 0.86% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 243,882T | 6.07 | 1.23 | | 2.87% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 219,673T | 8.10 | 1.23 | | 5.48% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 204,395T | 6.80 | 1.37 | | 4.93% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 201,481T | 15.85 | 2.93 | | 2.51% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 197,554T | 6.63 | 1.11 | | 2.01% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 180,421T | 25.76 | 9.66 | | 3.26% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 178,568T | 7.69 | 1.27 | | 2.36% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 149,364T | 13.23 | 3.47 | | 6% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 146,517T | 13.12 | 1.98 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 140,448T | 45.60 | 2.24 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 135,197T | 6.86 | 1.82 | | 1.11% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 134,497T | 45.09 | 2.97 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 134,391T | 7.04 | 1.57 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 133,757T | 12.20 | 4.20 | | 7.34% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 127,407T | 8.13 | 1.28 | | 3.19% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 125,800T | 17.64 | 2.08 | | 1.27% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 119,659T | 11.97 | 3.00 | | 2.87% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 109,590T | 17.98 | 2.39 | | 1.27% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 107,288T | 10.88 | 3.01 | | 1.38% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 103,699T | 13.48 | 4.57 | - | 4.89% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 99,451T | 14.10 | 2.49 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 94,906T | 43.60 | 3.60 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 77,523T | 28.13 | 4.97 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 70,856T | 15.81 | 2.27 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 70,631T | 15.35 | 7.46 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |