| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,458,751T | 128.53 | 9.89 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 587,770T | 14.03 | 2.47 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 496,327T | 14.11 | 2.21 | | 0.76% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 292,658T | 9.78 | 1.74 | | 1.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 281,856T | 30.30 | 6.87 | | 0.8% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 268,736T | 7.77 | 1.51 | | 1.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 226,051T | 8.94 | 1.33 | | 3.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 218,976T | 9.13 | 1.30 | | 1.78% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 214,529T | 13.88 | 1.66 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 211,846T | 7.91 | 1.56 | | 1.14% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 189,175T | 16.57 | 2.85 | | 2.64% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 181,224T | 27.18 | 10.02 | | 3.53% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 165,861T | 15.34 | 2.37 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 154,403T | 140.16 | 4.22 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 141,298T | 12.37 | 2.99 | | 5.36% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 130,637T | 7.91 | 1.73 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 129,188T | 24.78 | 2.14 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 128,800T | 24.66 | 2.29 | | 1.18% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 127,696T | 13.57 | 4.16 | | 7.85% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 126,229T | 13.46 | 3.46 | | 2.59% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 121,481T | 7.77 | 1.29 | | 4.22% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 120,276T | 20.25 | 2.00 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 119,382T | 16.97 | 3.66 | | 1.15% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 118,598T | 28.87 | 3.36 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 117,890T | 20.26 | 2.59 | | 0.97% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 105,425T | 49.67 | 4.26 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 83,639T | 20.50 | 2.78 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 83,140T | 9.77 | 4.84 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 78,575T | 6.57 | 1.14 | | 3.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 71,875T | 9.98 | 12.12 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |