| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,568,737T | 134.69 | 10.56 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 521,230T | 8.05 | 1.99 | | 4.73% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 455,384T | 12.67 | 1.95 | | 1.65% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 260,990T | 8.46 | 1.41 | | 2.51% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 238,330T | 21.41 | 5.37 | | 0.96% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 230,678T | 6.05 | 1.23 | | 3.03% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 205,500T | 7.58 | 1.14 | | 5.86% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 198,348T | 6.65 | 1.11 | | 2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 180,029T | 6.49 | 1.25 | | 5.82% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 176,238T | 25.69 | 10.25 | | 1.85% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 174,769T | 8.27 | 1.26 | | 2.42% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 162,508T | 14.39 | 3.78 | | 5.51% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 155,393T | 13.39 | 2.25 | | 3.26% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 138,994T | 13.02 | 1.92 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 133,850T | 28.93 | 2.18 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 131,807T | 52.32 | 3.46 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
| | | | | 130,019T | 7.99 | 1.32 | | 3.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 129,136T | 7.57 | 1.61 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 123,516T | 12.03 | 3.76 | | 7.95% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 115,167T | 8.81 | 1.68 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 112,504T | 18.47 | 2.46 | | 1.23% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 110,745T | 11.43 | 2.84 | | 3.1% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 108,600T | 17.27 | 1.84 | | 1.47% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 104,189T | 12.70 | 2.95 | | 1.42% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 96,905T | 38.83 | 3.73 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 93,317T | 18.80 | 2.54 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 71,830T | 16.03 | 2.29 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 70,183T | 8.02 | 4.03 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 67,363T | 8.22 | 6.53 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 65,504T | 27.91 | 4.44 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |