| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,274,577T | 143.69 | 8.75 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 573,199T | 16.32 | 2.57 | | 0.66% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 503,157T | 18.96 | 2.31 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 356,685T | 13.53 | 2.19 | | 0.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 353,082T | 38.09 | 9.33 | | 0.65% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 302,910T | 9.09 | 1.80 | | 1.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 258,647T | 11.76 | 1.58 | | 2.74% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 243,225T | 20.11 | 3.74 | | 2.08% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 226,116T | 10.95 | 1.47 | | 1.75% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 217,082T | 8.93 | 1.70 | | 1.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 212,790T | 19.98 | 3.19 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 205,560T | 29.72 | 12.86 | | 3.15% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 205,318T | 14.26 | 1.64 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 172,054T | 19.20 | 4.80 | | 1.98% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 168,211T | 219.96 | 4.68 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 148,156T | 10.21 | 2.25 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 147,600T | 23.51 | 2.54 | | 1.08% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 140,445T | 16.16 | 4.12 | | 7.22% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 128,673T | 7.40 | 1.41 | | 3.99% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 128,508T | 26.79 | 3.03 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 126,660T | 12.22 | 2.91 | | 5.9% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 125,993T | 21.68 | 4.01 | | 1.17% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 120,118T | 36.11 | 3.56 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 118,014T | 9.60 | 1.88 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 114,535T | 70.03 | 4.70 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 103,400T | 50.00 | 1.80 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 86,032T | 10.15 | 15.39 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 79,466T | 21.38 | 2.54 | | 3.13% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 76,681T | 44.42 | 5.63 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 74,877T | 6.33 | 1.13 | | 3.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |