| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,872,239T | 87.90 | 10.95 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 583,252T | 7.30 | 2.21 | | 8.45% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 500,504T | 12.02 | 2.00 | | 1.5% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 278,071T | 8.61 | 1.44 | | 2.52% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 244,722T | 19.87 | 6.45 | | 4.1% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 234,950T | 5.85 | 1.18 | | 2.98% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 223,925T | 8.26 | 1.25 | | 5.38% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 217,786T | 7.30 | 1.22 | | 1.82% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 212,339T | 16.70 | 3.09 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 200,368T | 6.66 | 1.34 | | 5.03% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 186,958T | 26.69 | 10.01 | | 3.15% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 181,945T | 7.84 | 1.29 | | 2.32% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 151,220T | 7.60 | 2.02 | | 0.99% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 147,423T | 47.87 | 2.35 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 145,615T | 48.17 | 3.21 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 143,389T | 12.70 | 3.33 | | 6.25% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 142,576T | 12.82 | 1.92 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 137,645T | 7.21 | 1.60 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 127,905T | 11.67 | 4.01 | | 7.68% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 127,600T | 18.21 | 2.11 | | 1.25% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 127,116T | 8.11 | 1.28 | | 3.2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 122,917T | 12.29 | 3.08 | | 2.79% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 106,987T | 10.85 | 3.00 | | 1.38% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 104,874T | 17.21 | 2.29 | | 1.59% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 99,889T | 14.16 | 2.50 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 99,213T | 45.58 | 3.77 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 96,346T | 12.52 | 4.25 | - | 5.26% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | | | | | 83,598T | 28.00 | 1.98 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 72,317T | 16.14 | 2.31 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 71,754T | 26.04 | 4.59 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |