| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,333,913T | 150.38 | 9.15 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 582,431T | 21.95 | 2.68 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 478,780T | 13.64 | 2.15 | | 0.79% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 281,163T | 8.43 | 1.67 | | 1.24% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | - | | 273,130T | 10.36 | 1.68 | | 1.16% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 255,104T | 11.60 | 1.56 | | 2.78% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 232,475T | 33.61 | 14.55 | | 1.14% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 228,893T | 11.08 | 1.49 | | 1.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 214,893T | 23.18 | 5.68 | | 1.06% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 214,665T | 8.83 | 1.68 | | 1.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 199,792T | 16.52 | 3.08 | | 2.54% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 199,178T | 13.83 | 1.59 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 184,530T | 241.30 | 5.14 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 175,533T | 16.48 | 2.63 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 160,129T | 17.87 | 4.47 | | 2.13% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 145,403T | 10.02 | 2.21 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 130,398T | 22.44 | 4.15 | | 1.13% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 127,069T | 14.62 | 3.73 | | 7.98% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 125,539T | 76.76 | 5.15 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 124,569T | 12.02 | 2.87 | | 6% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | - | | 123,279T | 7.09 | 1.35 | | 4.17% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | - | | 117,077T | 35.21 | 3.47 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 110,200T | 17.55 | 1.90 | | 1.45% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 109,902T | 22.91 | 2.59 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 106,891T | 8.69 | 1.70 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Vincom Retail | | | | | 86,461T | 17.75 | 1.89 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 84,545T | 25.54 | 11.33 | | 2.16% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 84,122T | 40.68 | 1.46 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 76,542T | 9.02 | 13.69 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 74,418T | 6.29 | 1.12 | | 3.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |