| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,726,150T | 148.19 | 11.62 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 663,347T | 10.24 | 2.52 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 503,847T | 14.02 | 2.15 | | 0.75% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 297,390T | 9.64 | 1.61 | | 1.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 278,056T | 7.30 | 1.48 | | 1.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 267,246T | 24.01 | 6.03 | | 0.85% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 238,806T | 9.18 | 1.35 | | 2.97% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 223,339T | 8.49 | 1.28 | | 1.78% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 212,994T | 10.09 | 1.53 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 210,235T | 7.58 | 1.46 | | 1.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 183,384T | 15.81 | 2.65 | | 2.76% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 170,480T | 24.86 | 9.91 | | 3.8% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 164,086T | 65.13 | 4.30 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 159,771T | 14.97 | 2.21 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 152,948T | 13.70 | 3.09 | | 4.88% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 143,400T | 22.80 | 2.44 | | 1.12% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 138,940T | 30.03 | 2.25 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 137,645T | 8.07 | 1.71 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 128,532T | 12.51 | 3.91 | | 7.89% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 127,686T | 9.76 | 1.86 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 126,284T | 15.40 | 3.58 | | 1.16% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 124,356T | 12.83 | 3.19 | | 2.74% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 123,159T | 24.83 | 3.37 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 119,046T | 20.45 | 2.62 | | 0.97% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 117,629T | 7.23 | 1.19 | | 4.37% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 107,673T | 43.15 | 4.15 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 84,491T | 20.71 | 2.81 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 82,939T | 12.06 | 1.66 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 78,205T | 23.10 | 10.19 | | 4.5% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 74,592T | 8.52 | 4.28 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |