| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,691,473T | 146.75 | 11.51 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 621,040T | 9.58 | 2.36 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 500,504T | 13.90 | 2.14 | | 0.75% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 295,206T | 9.52 | 1.59 | | 1.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 274,173T | 7.11 | 1.45 | | 1.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 269,681T | 24.34 | 6.11 | | 0.84% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 235,971T | 8.96 | 1.32 | | 3.04% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 222,149T | 8.02 | 1.21 | | 1.88% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 209,540T | 9.93 | 1.51 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 209,027T | 7.51 | 1.45 | | 1.16% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 187,486T | 15.93 | 2.67 | | 2.74% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 174,752T | 25.48 | 10.16 | | 3.7% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 160,488T | 15.03 | 2.22 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 157,810T | 62.92 | 4.16 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 143,688T | 12.84 | 2.90 | | 5.21% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 140,800T | 22.48 | 2.40 | | 1.13% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 133,945T | 9.82 | 1.87 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 132,139T | 7.64 | 1.62 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 127,696T | 12.31 | 3.85 | | 8.02% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 126,570T | 12.85 | 3.20 | | 2.74% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 125,555T | 27.14 | 2.04 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 124,522T | 15.18 | 3.53 | | 1.18% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 116,469T | 23.51 | 3.19 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 116,088T | 7.14 | 1.18 | | 4.42% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 115,348T | 19.66 | 2.52 | | 1.01% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 107,081T | 42.91 | 4.12 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 82,787T | 20.21 | 2.74 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 79,985T | 11.45 | 1.58 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 75,762T | 8.63 | 4.33 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 73,543T | 6.03 | 1.03 | | 3.56% | HOSE | Tài chính ngân hàng |