| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,618,415T | 71.64 | 9.52 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 592,288T | 7.42 | 2.27 | | 8.32% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 499,669T | 12.00 | 2.00 | | 1.51% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 284,650T | 8.82 | 1.47 | | 2.3% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 264,507T | 21.62 | 6.99 | | 0.86% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 250,872T | 6.24 | 1.26 | | 2.79% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 219,673T | 8.10 | 1.23 | | 5.48% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 202,315T | 6.79 | 1.12 | | 1.96% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 187,003T | 14.72 | 2.72 | | 2.71% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 186,167T | 8.02 | 1.32 | | 2.27% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 177,807T | 25.38 | 9.52 | | 3.31% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 163,919T | 5.45 | 1.10 | | 6.39% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 160,417T | 14.21 | 3.73 | | 5.59% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 148,308T | 13.28 | 2.00 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 140,594T | 47.14 | 3.10 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 140,071T | 45.48 | 2.23 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 134,641T | 7.05 | 1.57 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 131,470T | 8.39 | 1.32 | | 3.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 130,440T | 6.62 | 1.75 | | 1.15% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 129,577T | 11.82 | 4.07 | | 7.58% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 125,600T | 17.61 | 2.06 | | 1.27% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 122,060T | 12.21 | 3.06 | | 2.81% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 113,197T | 18.57 | 2.47 | | 1.23% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 111,686T | 14.51 | 4.93 | - | - | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 108,026T | 10.96 | 3.03 | | 1.37% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 97,991T | 13.89 | 2.45 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 97,828T | 44.94 | 3.72 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 75,117T | 16.77 | 2.41 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 73,742T | 16.03 | 7.79 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 72,252T | 5.50 | 3.38 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |