| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,117,374T | 83.10 | 7.52 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 499,669T | 14.20 | 2.20 | | 0.76% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 393,900T | 9.58 | 1.67 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 286,120T | 9.55 | 1.70 | | 1.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 266,406T | 7.70 | 1.49 | | 1.32% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 257,506T | 27.62 | 6.28 | | 0.91% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 238,158T | 20.86 | 3.59 | | 2.29% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 212,587T | 8.41 | 1.25 | | 3.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 211,443T | 7.90 | 1.55 | | 1.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 205,702T | 13.31 | 1.59 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 204,298T | 8.52 | 1.22 | | 1.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 189,275T | 36.50 | 3.13 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 181,742T | 27.26 | 10.06 | | 3.57% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 176,608T | 16.29 | 2.52 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 144,002T | 130.72 | 3.94 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 143,200T | 25.90 | 2.52 | | 1.18% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 132,362T | 14.13 | 3.63 | | 2.6% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 128,741T | 13.68 | 4.20 | | 7.69% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 128,635T | 7.79 | 1.70 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 124,228T | 17.64 | 3.81 | | 1.22% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 123,858T | 20.85 | 2.06 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 122,777T | 10.75 | 2.60 | | 6.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 122,745T | 21.60 | 2.78 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 118,913T | 7.61 | 1.26 | | 4.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 111,147T | 27.05 | 3.14 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 90,398T | 42.59 | 3.64 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 74,021T | 20.68 | 2.57 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 72,615T | 17.68 | 2.27 | | 3.52% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 71,982T | 8.69 | 4.08 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 71,253T | 9.76 | 11.83 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |