| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,697,638T | 145.76 | 11.43 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 617,754T | 9.53 | 2.36 | | 3.99% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 518,887T | 14.44 | 2.22 | | 0.72% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 309,766T | 10.03 | 1.67 | | 1.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 271,812T | 24.42 | 6.13 | | 0.84% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 266,017T | 6.98 | 1.42 | | 1.31% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 239,869T | 9.22 | 1.36 | | 5.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 219,769T | 8.36 | 1.26 | | 1.81% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 206,610T | 7.45 | 1.44 | | 1.17% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 197,565T | 9.36 | 1.42 | | 2.14% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 186,521T | 16.07 | 2.70 | | 2.72% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 181,337T | 26.44 | 10.54 | | 3.6% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 156,547T | 14.66 | 2.16 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 156,017T | 61.93 | 4.09 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 155,637T | 13.94 | 3.15 | | 5.76% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 136,866T | 29.58 | 2.23 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 133,140T | 7.81 | 1.66 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 132,000T | 20.99 | 2.24 | | 1.21% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 131,470T | 8.08 | 1.33 | | 3.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 124,825T | 21.45 | 2.75 | | 1.11% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 124,681T | 9.52 | 1.81 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 124,288T | 12.83 | 3.19 | | 2.76% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 117,033T | 14.27 | 3.31 | | 1.25% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 115,992T | 11.29 | 3.53 | | 8.47% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 106,904T | 42.84 | 4.12 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 105,731T | 21.31 | 2.89 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 81,082T | 19.88 | 2.69 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 73,898T | 9.02 | 7.17 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 73,208T | 5.98 | 1.02 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 71,273T | 30.37 | 4.83 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |