| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,007,178T | 74.90 | 6.78 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 599,937T | 17.05 | 2.64 | | 0.63% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 409,392T | 43.91 | 9.98 | | 0.56% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
| | | | | 399,651T | 9.72 | 1.69 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 379,855T | 12.68 | 2.25 | | 0.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 308,347T | 8.91 | 1.73 | | 1.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 282,315T | 24.73 | 4.26 | | 1.79% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 245,892T | 9.72 | 1.45 | | 2.88% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 223,123T | 8.33 | 1.64 | | 1.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 218,182T | 9.09 | 1.30 | | 1.82% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 205,318T | 13.29 | 1.59 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 201,418T | 30.21 | 11.15 | | 3.21% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 200,968T | 18.88 | 3.01 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 176,994T | 18.89 | 4.84 | | 1.92% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 171,200T | 30.96 | 3.02 | | 0.93% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 155,479T | 137.51 | 4.25 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 149,640T | 15.90 | 4.88 | | 6.77% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 137,895T | 8.36 | 1.83 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 134,363T | 19.09 | 4.12 | | 1.09% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 128,970T | 22.69 | 2.92 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 127,417T | 31.01 | 3.60 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 124,121T | 10.87 | 2.63 | | 6.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 121,738T | 7.79 | 1.29 | | 4.22% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 119,674T | 23.08 | 1.98 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 118,768T | 20.00 | 1.98 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 99,390T | 46.83 | 4.01 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 84,010T | 11.51 | 13.95 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 83,532T | 42.90 | 5.92 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 76,974T | 18.75 | 2.41 | | 3.24% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 76,661T | 9.25 | 4.34 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |