| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,121,998T | 83.44 | 7.55 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 478,780T | 13.61 | 2.10 | | 0.75% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 363,095T | 8.83 | 1.54 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 284,716T | 9.50 | 1.69 | | 1.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 257,862T | 7.45 | 1.45 | | 1.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 251,670T | 22.05 | 3.80 | | 2.03% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 244,722T | 26.25 | 5.97 | | 0.89% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 207,272T | 8.19 | 1.22 | | 3.32% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 200,166T | 7.47 | 1.47 | | 1.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 196,761T | 8.19 | 1.17 | | 1.96% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 194,573T | 12.59 | 1.51 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 180,763T | 34.86 | 2.99 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 171,127T | 25.67 | 9.47 | | 3.64% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 160,488T | 14.80 | 2.29 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 140,600T | 25.43 | 2.48 | | 1.16% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 129,296T | 13.80 | 3.54 | | 2.54% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 128,041T | 113.24 | 3.50 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 121,426T | 12.90 | 3.96 | | 8.03% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 120,627T | 7.31 | 1.60 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 120,536T | 10.55 | 2.54 | | 6.24% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 119,956T | 21.11 | 2.72 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 114,621T | 19.30 | 1.91 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 113,068T | 16.07 | 3.47 | | 1.28% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 111,465T | 7.13 | 1.18 | | 4.42% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 103,697T | 25.24 | 2.93 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 90,516T | 42.65 | 3.65 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | | | | | 73,313T | 27.19 | 2.81 | | 2.18% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 72,989T | 17.78 | 2.29 | | 3.37% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 70,475T | 9.65 | 11.71 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 69,014T | 19.29 | 2.39 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |