| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,624,431T | 139.47 | 10.94 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 647,738T | 10.00 | 2.47 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 524,736T | 14.60 | 2.24 | | 0.72% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 309,402T | 10.02 | 1.67 | | 1.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 284,596T | 25.57 | 6.42 | | 0.8% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 270,678T | 7.10 | 1.44 | | 1.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 231,011T | 8.88 | 1.31 | | 5.21% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 216,596T | 8.24 | 1.24 | | 1.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 202,632T | 9.60 | 1.46 | | 2.08% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 201,375T | 7.26 | 1.40 | | 1.2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 197,138T | 16.98 | 2.85 | | 2.57% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 168,927T | 24.63 | 9.82 | | 3.83% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 164,624T | 65.34 | 4.32 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 158,325T | 14.18 | 3.20 | | 5.66% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 157,264T | 14.73 | 2.17 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 142,708T | 10.91 | 2.08 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 137,400T | 21.85 | 2.33 | | 1.16% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 129,386T | 7.59 | 1.61 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 128,194T | 27.71 | 2.09 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 126,618T | 7.78 | 1.28 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 123,307T | 12.01 | 3.75 | | 4.83% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 121,289T | 12.52 | 3.11 | | 4.21% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 115,949T | 19.92 | 2.54 | | 1.2% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 114,797T | 23.14 | 3.14 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 114,096T | 13.91 | 3.23 | | 1.29% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 100,810T | 40.40 | 3.88 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 80,352T | 19.70 | 2.67 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 76,751T | 8.77 | 4.40 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 73,917T | 31.50 | 5.01 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 73,282T | 10.66 | 1.47 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |