| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,699,918T | 145.94 | 11.45 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 578,323T | 8.93 | 2.21 | | 4.26% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 494,655T | 13.76 | 2.11 | | 0.76% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 293,022T | 9.49 | 1.58 | | 1.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 253,202T | 6.65 | 1.35 | | 1.38% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 252,027T | 22.64 | 5.68 | | 0.91% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 228,176T | 8.77 | 1.29 | | 5.28% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 210,248T | 8.00 | 1.21 | | 1.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 197,750T | 7.13 | 1.38 | | 5.3% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 189,966T | 9.00 | 1.37 | | 2.22% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 189,416T | 16.32 | 2.74 | | 2.68% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 182,905T | 26.67 | 10.64 | | 1.79% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 153,845T | 13.78 | 3.11 | | 5.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 153,323T | 14.36 | 2.12 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 146,691T | 58.23 | 3.85 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 136,198T | 10.41 | 1.98 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 134,141T | 7.86 | 1.67 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 132,719T | 28.68 | 2.16 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 132,631T | 8.15 | 1.34 | | 3.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 122,000T | 19.39 | 2.06 | | 1.31% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 120,517T | 12.44 | 3.09 | | 2.84% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 117,037T | 11.40 | 3.56 | | 8.39% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 116,388T | 20.00 | 2.56 | | 1.19% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 112,774T | 13.75 | 3.19 | | 1.3% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 102,520T | 41.08 | 3.95 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 99,889T | 20.14 | 2.73 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 78,160T | 19.16 | 2.60 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 77,320T | 9.44 | 7.50 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 69,823T | 7.98 | 4.00 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 69,710T | 29.71 | 4.72 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |