| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,241,441T | 139.94 | 8.52 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 593,252T | 16.89 | 2.66 | | 0.63% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 494,943T | 18.64 | 2.27 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 386,564T | 41.70 | 10.21 | | 0.59% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 365,110T | 13.85 | 2.25 | | 0.87% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 309,901T | 9.30 | 1.84 | | 1.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 255,104T | 11.60 | 1.56 | | 2.78% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 252,877T | 20.90 | 3.89 | | 2% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 231,670T | 11.22 | 1.50 | | 1.71% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 217,082T | 8.93 | 1.70 | | 1.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 216,372T | 20.32 | 3.24 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 206,086T | 14.31 | 1.64 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 205,560T | 29.72 | 12.86 | | 3.15% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 176,312T | 19.67 | 4.93 | | 1.93% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 164,983T | 215.74 | 4.59 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 156,000T | 24.85 | 2.68 | | 1.03% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 148,177T | 17.04 | 4.34 | | 6.84% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 146,154T | 10.07 | 2.22 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 129,349T | 12.48 | 2.98 | | 5.77% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 127,645T | 7.34 | 1.40 | | 4.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 127,021T | 21.86 | 4.04 | | 1.16% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 121,805T | 25.39 | 2.87 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 121,487T | 36.53 | 3.60 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 119,711T | 9.74 | 1.91 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 111,162T | 53.76 | 1.94 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 107,081T | 65.47 | 4.38 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 88,522T | 10.44 | 15.83 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 79,466T | 21.38 | 2.54 | | 3.13% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 79,446T | 46.03 | 5.83 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | | | | | 77,107T | 20.84 | 3.59 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |