| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,205,993T | 89.69 | 8.11 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 514,709T | 14.63 | 2.25 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 390,204T | 9.49 | 1.65 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 305,780T | 10.21 | 1.82 | | 1.03% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 280,335T | 30.07 | 6.84 | | 0.81% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 276,891T | 8.00 | 1.55 | | 1.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 270,491T | 23.70 | 4.08 | | 1.87% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 222,862T | 8.81 | 1.31 | | 3.18% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 215,068T | 8.02 | 1.58 | | 1.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 211,439T | 8.81 | 1.26 | | 1.88% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 209,156T | 13.54 | 1.62 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 185,520T | 35.77 | 3.07 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 183,942T | 27.59 | 10.18 | | 3.52% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 183,414T | 16.92 | 2.62 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 151,000T | 27.31 | 2.66 | | 1.06% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 139,006T | 14.84 | 3.81 | | 2.45% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 137,546T | 121.65 | 3.76 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 130,413T | 13.86 | 4.25 | | 7.77% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 129,636T | 7.86 | 1.72 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 128,970T | 22.69 | 2.92 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 126,212T | 11.05 | 2.67 | | 5.92% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 121,438T | 17.26 | 3.72 | | 1.21% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 120,276T | 20.25 | 2.00 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 119,684T | 7.66 | 1.27 | | 4.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 111,452T | 27.13 | 3.15 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 92,528T | 43.59 | 3.73 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | | | | | 78,776T | 29.22 | 3.01 | | 1.94% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 78,469T | 19.11 | 2.46 | | 3.17% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 75,764T | 10.38 | 12.58 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 75,600T | 38.83 | 5.36 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |