| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,248,377T | 140.72 | 8.57 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 607,457T | 17.30 | 2.73 | | 0.62% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 513,426T | 19.35 | 2.36 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 398,434T | 42.98 | 10.52 | | 0.57% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 365,110T | 13.85 | 2.25 | | 0.87% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 310,677T | 9.32 | 1.84 | | 1.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 257,230T | 11.70 | 1.57 | | 2.75% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 255,290T | 21.10 | 3.93 | | 1.98% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 235,240T | 11.39 | 1.53 | | 1.69% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 221,512T | 9.11 | 1.74 | | 1.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 213,506T | 20.05 | 3.20 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 212,610T | 14.77 | 1.69 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 205,372T | 29.69 | 12.85 | | 3.13% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 180,231T | 20.11 | 5.04 | | 1.89% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 167,673T | 219.26 | 4.67 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 152,000T | 24.21 | 2.62 | | 1.05% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 147,550T | 16.97 | 4.33 | | 6.87% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 143,901T | 9.92 | 2.19 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 128,930T | 7.42 | 1.41 | | 3.98% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 127,315T | 21.91 | 4.05 | | 1.15% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 124,121T | 11.98 | 2.86 | | 6.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 121,943T | 36.67 | 3.62 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 120,188T | 25.06 | 2.83 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 109,908T | 8.94 | 1.75 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 109,448T | 66.92 | 4.49 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 104,151T | 50.37 | 1.81 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 88,055T | 10.39 | 15.75 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 83,813T | 25.32 | 11.23 | | 2.18% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | | | | | 81,558T | 22.04 | 3.79 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 81,334T | 21.89 | 2.61 | | 3.06% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |