| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,125,080T | 83.67 | 7.57 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 504,682T | 14.35 | 2.22 | | 0.75% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 393,900T | 9.58 | 1.67 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 292,790T | 9.77 | 1.74 | | 1.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 272,619T | 7.88 | 1.53 | | 1.31% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 269,681T | 28.92 | 6.58 | | 0.89% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 248,533T | 21.77 | 3.75 | | 2.1% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 220,382T | 8.71 | 1.30 | | 3.31% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 215,874T | 8.06 | 1.59 | | 1.14% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 210,307T | 13.61 | 1.63 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 209,852T | 8.75 | 1.25 | | 1.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 187,696T | 28.15 | 10.39 | | 3.58% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 181,013T | 34.90 | 2.99 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 178,757T | 16.48 | 2.56 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 142,600T | 25.79 | 2.50 | | 1.1% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 140,056T | 123.87 | 3.82 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
| | | | | 136,621T | 14.58 | 3.74 | | 2.57% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 131,667T | 13.99 | 4.29 | | 7.85% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 128,885T | 7.81 | 1.71 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 128,524T | 22.61 | 2.91 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 127,018T | 18.05 | 3.90 | | 1.2% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 124,989T | 21.05 | 2.09 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 124,569T | 10.91 | 2.64 | | 6.16% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 119,170T | 7.63 | 1.26 | | 4.38% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 110,995T | 27.02 | 3.14 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 94,480T | 44.51 | 3.81 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | - | | 75,355T | 18.35 | 2.36 | | 3.42% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 74,265T | 20.75 | 2.58 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 72,653T | 9.94 | 12.07 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | | | | | 70,136T | 26.01 | 2.68 | | 2.27% | HOSE | Dầu và Khí đốt |