| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 573,199T | 16.54 | 2.68 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 494,341T | 35.60 | 3.42 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 429,224T | 14.18 | 2.02 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 300,865T | 11.77 | 1.91 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 280,615T | 13.17 | 1.78 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 277,687T | 15.96 | 1.89 | | 1.43% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 275,480T | 9.15 | 1.69 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 224,328T | 38.36 | 5.99 | | - | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 223,526T | 9.11 | 1.82 | | 1.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | | | | | 218,880T | 22.22 | 3.42 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 211,075T | 15.71 | 1.74 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 173,076T | 20.09 | 5.20 | | 1.97% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 153,946T | 12.75 | 2.27 | | 12.7% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 143,822T | 50.72 | 4.01 | - | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 142,799T | 8.41 | 1.64 | | 3.6% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 137,583T | 18.80 | 8.15 | | 22.12% | UPCOM | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Bưu điện Liên Việt | | | | | 134,427T | 13.54 | 3.30 | | 5.56% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 126,200T | 44.79 | 3.89 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 126,024T | 14.70 | 3.97 | | 8.21% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 116,909T | 8.18 | 1.88 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 116,200T | 22.00 | 2.06 | | 1.03% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 115,319T | 23.82 | 3.89 | | 1.28% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 104,818T | 9.03 | 1.75 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 96,546T | 11.23 | -25.66 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 86,362T | 7.90 | 1.37 | | 2.66% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 85,487T | 45.28 | 3.58 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 83,213T | 27.41 | 2.92 | | 2.37% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Lọc Hóa dầu Bình Sơn | | | | | 82,163T | -1,647.42 | 1.45 | | 2.64% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam | | | | | 76,930T | 10.21 | 1.76 | | 3.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp - CTCP | | | | | 69,345T | 19.16 | 3.30 | | 1.49% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |