| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,583,589T | 135.96 | 10.66 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 596,806T | 9.22 | 2.27 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 515,545T | 14.35 | 2.20 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 304,306T | 9.86 | 1.64 | | 1.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 274,551T | 24.67 | 6.19 | | 0.83% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 262,134T | 6.88 | 1.40 | | 1.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 219,319T | 8.43 | 1.24 | | 5.49% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 205,488T | 7.82 | 1.18 | | 1.93% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 201,375T | 7.26 | 1.40 | | 1.2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 199,253T | 9.44 | 1.43 | | 2.12% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 195,931T | 16.89 | 2.83 | | 2.59% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 163,749T | 23.87 | 9.52 | | 3.95% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 163,190T | 64.78 | 4.28 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 158,338T | 14.83 | 2.19 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 143,389T | 12.84 | 2.90 | | 6.25% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 140,400T | 22.32 | 2.38 | | 1.14% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 136,301T | 29.46 | 2.22 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 130,440T | 9.97 | 1.90 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 128,858T | 7.92 | 1.30 | | 3.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 125,882T | 7.38 | 1.57 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 123,307T | 12.01 | 3.75 | | 4.83% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 121,800T | 12.57 | 3.13 | | 2.8% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 119,138T | 20.47 | 2.62 | | 1.16% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 114,537T | 13.96 | 3.24 | | 1.28% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 109,475T | 22.07 | 2.99 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 108,057T | 43.30 | 4.16 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 82,300T | 20.18 | 2.73 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 73,650T | 705.43 | 16.57 | | - | HNX | Vật liệu xây dựng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 73,475T | 6.00 | 1.02 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 72,186T | 8.81 | 7.00 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |