| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,232,964T | 91.69 | 8.30 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 538,105T | 15.30 | 2.37 | | 0.7% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 447,707T | 10.89 | 1.90 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 329,301T | 10.99 | 1.96 | | 0.96% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 319,600T | 34.28 | 7.79 | | 0.71% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 299,804T | 8.67 | 1.68 | | 1.17% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 251,207T | 9.93 | 1.48 | | 2.82% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 245,155T | 21.48 | 3.70 | | 2.07% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 227,956T | 8.51 | 1.67 | | 1.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 224,530T | 9.36 | 1.34 | | 1.77% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 206,086T | 13.34 | 1.60 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 193,087T | 17.80 | 2.76 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 192,874T | 28.93 | 10.68 | | 3.36% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 164,047T | 17.51 | 4.50 | | 2.08% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 153,506T | 135.76 | 4.19 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 145,600T | 26.33 | 2.57 | | 1.1% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 145,251T | 15.44 | 4.73 | | 6.98% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 141,148T | 8.55 | 1.87 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 136,269T | 19.37 | 4.18 | | 1.08% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 134,518T | 23.67 | 3.05 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 125,615T | 11.00 | 2.66 | | 5.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 122,678T | 23.66 | 2.02 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 122,509T | 7.84 | 1.30 | | 4.19% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 118,598T | 28.87 | 3.36 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 118,014T | 19.87 | 1.97 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 100,100T | 47.16 | 4.04 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 85,566T | 11.72 | 14.21 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 78,220T | 19.05 | 2.45 | | 3.18% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 77,282T | 39.69 | 5.48 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 71,533T | 8.63 | 4.05 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |