| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,672,979T | 143.63 | 11.27 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 610,772T | 9.43 | 2.33 | | 4.03% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 526,407T | 14.65 | 2.25 | | 0.71% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 313,406T | 10.15 | 1.69 | | 1.05% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 273,943T | 24.61 | 6.18 | | 0.83% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 267,182T | 7.01 | 1.43 | | 1.31% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 243,058T | 9.34 | 1.37 | | 4.96% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 219,769T | 8.36 | 1.26 | | 1.81% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 207,416T | 7.48 | 1.44 | | 1.17% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 197,987T | 9.38 | 1.42 | | 2.13% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 188,210T | 16.22 | 2.72 | | 2.69% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 183,951T | 26.82 | 10.70 | | 3.55% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 158,624T | 14.20 | 3.21 | | 5.65% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 158,169T | 62.78 | 4.15 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 157,264T | 14.73 | 2.17 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 137,997T | 29.83 | 2.24 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 133,140T | 7.81 | 1.66 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 132,600T | 21.08 | 2.25 | | 1.21% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 131,470T | 8.08 | 1.33 | | 3.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 127,435T | 9.74 | 1.85 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 124,409T | 21.38 | 2.74 | | 1.11% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 124,185T | 12.82 | 3.19 | | 2.74% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 117,473T | 14.32 | 3.33 | | 1.25% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 115,365T | 11.23 | 3.51 | | 8.51% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 107,134T | 42.93 | 4.12 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 105,877T | 21.34 | 2.89 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 81,204T | 19.91 | 2.70 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 74,675T | 9.11 | 7.24 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 73,208T | 5.98 | 1.02 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 70,813T | 8.09 | 4.05 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |