| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,697,638T | 145.76 | 11.43 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 616,522T | 9.52 | 2.35 | | 4% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 512,202T | 14.25 | 2.19 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 303,214T | 9.82 | 1.64 | | 1.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 266,017T | 6.98 | 1.42 | | 1.31% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 262,072T | 23.55 | 5.91 | | 0.87% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 239,869T | 9.22 | 1.36 | | 5.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 218,976T | 8.33 | 1.26 | | 1.81% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 207,416T | 7.48 | 1.44 | | 1.17% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 195,032T | 9.24 | 1.40 | | 2.16% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 179,898T | 26.23 | 10.46 | | 3.63% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 178,075T | 15.35 | 2.57 | | 2.85% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 160,715T | 14.39 | 3.25 | | 5.58% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 153,323T | 14.36 | 2.12 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 147,767T | 58.65 | 3.88 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 138,646T | 8.13 | 1.73 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 133,473T | 28.85 | 2.17 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 131,179T | 8.06 | 1.33 | | 3.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 125,800T | 20.00 | 2.14 | | 1.27% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 125,488T | 12.95 | 3.22 | | 2.73% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 124,156T | 21.33 | 2.73 | | 1.12% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 121,427T | 9.27 | 1.77 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 115,156T | 11.21 | 3.50 | | 8.53% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 113,802T | 13.87 | 3.22 | | 1.29% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 107,442T | 43.05 | 4.13 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 100,181T | 20.20 | 2.74 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 82,300T | 20.18 | 2.73 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 81,054T | 9.90 | 7.86 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 72,114T | 30.73 | 4.88 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 71,605T | 5.85 | 1.00 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |