| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,922,693T | 90.27 | 11.24 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 592,288T | 7.41 | 2.25 | | 8.32% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 490,478T | 11.78 | 1.97 | | 1.53% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 283,127T | 8.77 | 1.47 | | 2.47% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 261,463T | 21.22 | 6.90 | | - | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 238,445T | 5.94 | 1.20 | | 2.93% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 229,594T | 8.47 | 1.28 | | 5.25% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 217,389T | 7.29 | 1.22 | | 1.82% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 206,789T | 16.26 | 3.01 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 203,388T | 6.76 | 1.36 | | 4.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 186,167T | 8.02 | 1.32 | | 2.27% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 185,651T | 26.50 | 9.94 | | 3.17% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 154,044T | 50.96 | 3.40 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 144,596T | 46.95 | 2.29 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 144,367T | 12.98 | 1.95 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 143,837T | 12.74 | 3.34 | | 6.23% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 137,645T | 7.21 | 1.60 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 136,949T | 6.88 | 1.84 | | 1.1% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 130,309T | 8.31 | 1.31 | | 3.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 128,114T | 11.69 | 4.01 | | 7.67% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 127,400T | 18.19 | 2.11 | | 1.26% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 124,117T | 12.41 | 3.11 | | 2.76% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 110,978T | 18.22 | 2.42 | | 1.25% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 105,664T | 10.72 | 2.96 | | 1.4% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 99,889T | 14.16 | 2.50 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 96,136T | 44.16 | 3.65 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 95,079T | 12.36 | 4.19 | - | 5.33% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 80,047T | 29.04 | 5.13 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 74,142T | 5.64 | 3.46 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 72,682T | 16.22 | 2.33 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |