| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,699,918T | 79.81 | 9.94 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 524,927T | 6.57 | 1.99 | | 9.39% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 473,766T | 11.38 | 1.91 | | 0.79% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 263,293T | 8.16 | 1.36 | | 2.66% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 244,000T | 8.18 | 1.37 | | 2.05% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 237,721T | 19.30 | 6.27 | | 4.23% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 231,011T | 8.52 | 1.29 | | 2.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 229,901T | 5.72 | 1.15 | | 3.04% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 192,816T | 6.41 | 1.29 | | 5.22% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 190,623T | 14.99 | 2.77 | | 3.16% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 186,305T | 26.60 | 9.98 | | 3.16% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 174,769T | 7.53 | 1.24 | | 2.42% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 153,223T | 7.70 | 2.06 | | 0.98% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 147,055T | 7.70 | 1.71 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 146,875T | 13.21 | 1.98 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 129,600T | 18.50 | 2.14 | | 1.23% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 126,120T | 40.95 | 2.00 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 122,053T | 11.13 | 3.83 | | 8.05% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 120,238T | 10.65 | 2.79 | | 7.45% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 118,700T | 7.57 | 1.20 | | 3.42% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 111,562T | 11.32 | 3.13 | | 2.65% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 107,675T | 10.77 | 2.70 | | 3.5% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 106,753T | 15.13 | 2.67 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 99,213T | 45.58 | 3.77 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 79,326T | 28.23 | 5.17 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 74,696T | 30.74 | 5.19 | | 1.48% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 67,843T | 5.18 | 3.18 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 64,096T | 14.11 | 6.77 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 57,174T | 11.91 | 1.41 | | 5.25% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 56,416T | 16.94 | 2.20 | | 1.39% | HOSE | Bảo hiểm |