| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,785,302T | 79.03 | 10.51 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 604,611T | 7.57 | 2.33 | | 8.15% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 503,847T | 12.10 | 2.02 | | 1.49% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 287,017T | 8.90 | 1.49 | | 2.44% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 266,029T | 21.74 | 7.03 | | 0.86% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 247,377T | 6.16 | 1.24 | | 2.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 237,034T | 8.74 | 1.32 | | 5.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 212,232T | 7.12 | 1.19 | | 1.87% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 211,947T | 7.05 | 1.42 | | 4.75% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 202,929T | 15.96 | 2.95 | | 2.5% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 186,167T | 8.02 | 1.32 | | 2.27% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 185,520T | 26.49 | 9.94 | | 3.17% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 150,815T | 13.50 | 2.02 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 148,169T | 13.12 | 3.44 | | 6.05% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 140,637T | 45.66 | 2.24 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 138,896T | 7.27 | 1.62 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 134,856T | 45.21 | 2.97 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 134,445T | 6.83 | 1.81 | | 1.12% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 133,600T | 18.73 | 2.20 | | 1.2% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 131,249T | 11.97 | 4.12 | | 7.48% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 129,148T | 8.24 | 1.30 | | 3.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 124,460T | 12.45 | 3.12 | | 2.75% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 115,833T | 19.01 | 2.52 | | 1.2% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 111,420T | 11.30 | 3.12 | | 1.32% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 102,372T | 14.51 | 2.56 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 100,150T | 13.02 | 4.42 | - | 5.06% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 97,675T | 44.87 | 3.71 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 87,138T | 31.62 | 5.59 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 74,143T | 16.55 | 2.38 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 72,031T | 15.66 | 7.61 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |