| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,301,548T | 96.79 | 8.76 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 546,461T | 15.53 | 2.40 | | 0.69% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 441,957T | 10.75 | 1.87 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 340,184T | 11.36 | 2.02 | | 0.93% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 337,558T | 36.20 | 8.23 | | 0.68% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 299,027T | 8.64 | 1.68 | | 1.17% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 258,293T | 10.21 | 1.52 | | 2.74% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 255,772T | 22.41 | 3.86 | | 1.98% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 231,984T | 8.66 | 1.70 | | 1.04% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 229,290T | 9.56 | 1.37 | | 1.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 225,658T | 14.61 | 1.75 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 192,012T | 17.71 | 2.75 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 188,991T | 28.35 | 10.46 | | 3.42% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 163,200T | 29.51 | 2.88 | | 0.98% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 154,167T | 16.45 | 4.23 | | 2.21% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 150,218T | 28.97 | 2.48 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 147,550T | 15.68 | 4.80 | | 6.87% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 146,512T | 129.58 | 4.00 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 145,612T | 25.62 | 3.30 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 142,149T | 8.61 | 1.88 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 137,444T | 19.53 | 4.22 | | 1.07% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 128,901T | 11.28 | 2.73 | | 5.79% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 126,309T | 21.27 | 2.11 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 125,591T | 8.03 | 1.33 | | 4.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 122,247T | 29.76 | 3.46 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 105,602T | 49.75 | 4.26 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 86,032T | 11.78 | 14.29 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 80,711T | 19.66 | 2.52 | | 3.09% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 80,528T | 41.36 | 5.71 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 75,132T | 9.07 | 4.26 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |