| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,764,681T | 151.51 | 11.88 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 640,756T | 9.89 | 2.44 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 512,202T | 14.25 | 2.19 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 310,494T | 10.06 | 1.68 | | 1.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 268,768T | 24.15 | 6.06 | | 0.85% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 264,076T | 6.93 | 1.41 | | 1.32% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 227,114T | 8.73 | 1.28 | | 5.3% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 210,645T | 8.01 | 1.21 | | 1.88% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 199,764T | 7.20 | 1.39 | | 1.21% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 196,721T | 9.32 | 1.42 | | 2.15% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 190,381T | 16.41 | 2.75 | | 2.66% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 164,525T | 23.99 | 9.57 | | 3.93% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 162,293T | 64.42 | 4.26 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 159,413T | 14.93 | 2.20 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 157,131T | 14.07 | 3.18 | | 5.7% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 135,169T | 29.21 | 2.20 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 134,200T | 21.34 | 2.27 | | 1.19% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 129,728T | 7.98 | 1.31 | | 3.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 128,385T | 7.53 | 1.60 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 125,683T | 9.61 | 1.83 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 122,053T | 11.88 | 3.71 | | 4.88% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 120,608T | 12.45 | 3.10 | | 2.82% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 120,387T | 20.68 | 2.65 | | 1.15% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 111,600T | 13.61 | 3.16 | | 1.32% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 108,715T | 21.92 | 2.97 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 105,750T | 42.38 | 4.07 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 81,326T | 19.94 | 2.70 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 76,075T | 728.66 | 17.12 | | - | HNX | Vật liệu xây dựng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 73,208T | 5.98 | 1.02 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 70,164T | 8.57 | 6.81 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |