| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,668,869T | 78.34 | 9.76 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 501,104T | 6.27 | 1.90 | | 9.84% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 475,437T | 11.42 | 1.91 | | 0.79% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 264,070T | 8.19 | 1.37 | | 1.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 245,000T | 8.22 | 1.37 | | 2.04% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 237,668T | 5.92 | 1.19 | | 1.47% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 235,263T | 8.68 | 1.31 | | 2.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 232,547T | 18.88 | 6.13 | | 4.32% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
| | | | | 199,864T | 6.64 | 1.34 | | 5.04% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 183,625T | 14.44 | 2.67 | | 3.29% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 183,036T | 26.13 | 9.80 | | 3.21% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 176,457T | 7.60 | 1.25 | | 2.39% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 148,356T | 7.77 | 1.73 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 148,308T | 13.34 | 2.00 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 141,956T | 7.13 | 1.90 | | 1.06% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 141,670T | 46.87 | 3.12 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 125,000T | 17.84 | 2.06 | | 1.28% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 120,799T | 11.02 | 3.79 | | 8.13% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 119,571T | 7.63 | 1.20 | | 3.4% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 118,391T | 38.44 | 1.88 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 113,516T | 10.05 | 2.64 | | 7.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 109,749T | 10.98 | 2.75 | | 3.44% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 109,053T | 11.06 | 3.06 | | 2.71% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 104,270T | 14.78 | 2.61 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 98,059T | 45.05 | 3.72 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 95,079T | 12.36 | 4.19 | - | 5.33% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 91,889T | 15.08 | 2.00 | | 1.81% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 72,835T | 25.92 | 4.75 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 71,712T | 29.51 | 4.99 | | 1.54% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 67,394T | 5.15 | 3.16 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |