| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,872,239T | 88.34 | 11.00 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 585,716T | 7.35 | 2.23 | | 8.39% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 497,998T | 12.02 | 2.00 | | 1.5% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 285,461T | 8.84 | 1.48 | | 2.46% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 248,983T | 20.26 | 6.58 | | 4.02% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 243,882T | 5.97 | 1.21 | | 2.91% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 231,365T | 8.51 | 1.29 | | 5.22% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 223,736T | 7.48 | 1.25 | | 1.78% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 213,787T | 16.80 | 3.11 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 206,912T | 6.85 | 1.38 | | 4.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 190,358T | 26.90 | 10.09 | | 3.12% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 178,990T | 7.75 | 1.28 | | 2.35% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 153,724T | 7.80 | 2.08 | | 0.97% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 153,327T | 50.54 | 3.37 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 143,653T | 47.01 | 2.31 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 141,895T | 12.43 | 3.26 | | 6.38% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 141,860T | 12.73 | 1.91 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 138,145T | 7.14 | 1.59 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 132,340T | 8.36 | 1.32 | | 3.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 128,800T | 18.50 | 2.14 | | 1.23% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 127,374T | 12.62 | 3.17 | | 2.72% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 125,815T | 11.50 | 3.95 | | 7.79% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 107,873T | 10.88 | 3.01 | | 1.38% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 98,867T | 14.06 | 2.48 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 97,521T | 44.52 | 3.68 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 96,220T | 12.36 | 4.19 | - | 5.33% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 88,227T | 14.91 | 1.98 | | 1.53% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | | | | | 81,343T | 26.38 | 1.87 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 72,234T | 26.56 | 4.69 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 71,533T | 5.51 | 3.38 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |