| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,750,372T | 82.18 | 10.24 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 542,178T | 6.78 | 2.06 | | 9.09% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 473,766T | 11.38 | 1.91 | | 0.79% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 263,681T | 8.17 | 1.37 | | 2.65% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 238,000T | 7.98 | 1.33 | | 2.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 235,286T | 19.10 | 6.20 | | 4.27% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 229,239T | 8.44 | 1.28 | | 2.16% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 229,124T | 5.70 | 1.14 | | 3.05% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 194,725T | 15.31 | 2.83 | | 3.1% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 191,809T | 6.38 | 1.28 | | 5.25% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 186,958T | 26.69 | 10.01 | | 3.15% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 169,703T | 7.31 | 1.21 | | 2.49% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 155,476T | 7.81 | 2.09 | | 0.97% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 146,517T | 13.18 | 1.98 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 144,898T | 47.93 | 3.19 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 131,400T | 18.76 | 2.17 | | 1.22% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 126,875T | 41.19 | 2.02 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 121,582T | 10.77 | 2.83 | | 7.37% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 120,590T | 11.00 | 3.78 | | 8.15% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 116,959T | 7.46 | 1.18 | | 3.47% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 112,118T | 5.87 | 1.31 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 112,005T | 11.36 | 3.14 | | 2.64% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 109,183T | 10.92 | 2.74 | | 3.45% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 108,359T | 15.36 | 2.71 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 99,213T | 45.58 | 3.77 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 96,727T | 12.57 | 4.26 | - | 5.24% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 90,058T | 14.78 | 1.97 | | 1.85% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 80,528T | 28.66 | 5.25 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 75,027T | 30.88 | 5.22 | | 1.47% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 68,023T | 5.19 | 3.18 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |