| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,835,756T | 84.76 | 10.56 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 528,213T | 6.53 | 1.98 | | 9.33% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 474,602T | 11.32 | 1.90 | | 0.79% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 266,404T | 8.13 | 1.36 | | 1.31% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 242,349T | 8.39 | 1.28 | | 2.05% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 241,000T | 7.62 | 1.27 | | 2.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 240,386T | 5.87 | 1.18 | | 1.45% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 236,504T | 19.25 | 6.25 | | 4.25% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
| | | | | 199,361T | 6.61 | 1.33 | | 5.05% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 188,933T | 14.88 | 2.75 | | 3.19% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 185,520T | 25.38 | 10.17 | | 3.17% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 176,880T | 7.64 | 1.26 | | 2.39% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 154,223T | 50.25 | 3.35 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 153,681T | 13.82 | 2.06 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 146,729T | 7.55 | 1.68 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 145,462T | 7.42 | 1.98 | | 1.03% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 129,137T | 40.70 | 2.00 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 127,000T | 18.19 | 2.11 | | 1.26% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 123,634T | 7.53 | 1.19 | | 3.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 120,686T | 9.73 | 2.52 | | 7.43% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 120,381T | 11.00 | 3.78 | | 3.21% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 111,414T | 11.20 | 3.09 | | 2.65% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 108,359T | 11.40 | 2.48 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 107,486T | 10.71 | 2.69 | | 3.51% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 99,751T | 45.54 | 3.77 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 97,882T | 15.68 | 2.06 | | 1.7% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 96,220T | 12.36 | 4.19 | - | 5.27% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 72,956T | 26.30 | 4.82 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 70,276T | 15.61 | 4.59 | | 1.57% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 68,056T | 15.99 | 2.12 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |