| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,510,382T | 129.68 | 10.17 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 602,968T | 9.31 | 2.29 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 515,545T | 14.35 | 2.20 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 303,214T | 9.82 | 1.64 | | 1.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 276,378T | 24.83 | 6.23 | | 0.84% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 260,192T | 6.83 | 1.39 | | 1.35% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 219,319T | 8.43 | 1.24 | | 5.5% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 206,678T | 7.86 | 1.19 | | 1.93% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 199,253T | 9.44 | 1.43 | | 2.13% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 199,068T | 17.16 | 2.88 | | 2.52% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 198,958T | 7.18 | 1.39 | | 1.22% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 168,668T | 24.59 | 9.81 | | 3.86% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 161,397T | 64.06 | 4.24 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 156,547T | 14.66 | 2.16 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 139,954T | 10.70 | 2.04 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 139,207T | 12.47 | 2.81 | | 6.47% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 136,121T | 8.36 | 1.38 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 135,800T | 21.59 | 2.31 | | 1.16% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 133,096T | 28.77 | 2.16 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 126,633T | 7.42 | 1.58 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 126,400T | 13.05 | 3.25 | | 4.08% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 123,098T | 11.99 | 3.75 | | 4.8% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 114,830T | 14.00 | 3.25 | | 1.28% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 109,323T | 22.04 | 2.99 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 107,673T | 43.15 | 4.15 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 106,517T | 18.30 | 2.34 | | 1.3% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 81,204T | 19.91 | 2.70 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 73,782T | 8.43 | 4.23 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 73,743T | 6.02 | 1.03 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 72,114T | 30.73 | 4.88 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |