| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,578,965T | 135.57 | 10.63 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 619,397T | 9.56 | 2.36 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 514,709T | 14.32 | 2.20 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 303,578T | 9.84 | 1.64 | | 1.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 282,465T | 25.38 | 6.37 | | 0.81% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 262,911T | 6.90 | 1.40 | | 1.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 226,051T | 8.69 | 1.28 | | 5.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 209,852T | 7.98 | 1.21 | | 1.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 200,099T | 9.48 | 1.44 | | 2.11% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 198,555T | 7.16 | 1.38 | | 1.22% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 198,344T | 17.10 | 2.87 | | 2.55% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 171,516T | 25.01 | 9.97 | | 3.77% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 164,983T | 65.48 | 4.33 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 155,472T | 14.56 | 2.15 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 152,052T | 13.62 | 3.07 | | 5.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 138,702T | 10.60 | 2.02 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 138,400T | 22.01 | 2.35 | | 1.16% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 128,930T | 7.93 | 1.31 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 127,422T | 13.15 | 3.27 | | 4.01% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 125,555T | 27.14 | 2.04 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 124,631T | 7.31 | 1.55 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 122,471T | 11.92 | 3.73 | | 4.86% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 114,390T | 13.95 | 3.24 | | 1.28% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 111,788T | 19.21 | 2.46 | | 1.24% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 111,300T | 22.44 | 3.04 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 102,035T | 11.65 | 5.85 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 100,633T | 40.32 | 3.87 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 78,404T | 19.22 | 2.61 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 73,436T | 31.29 | 4.97 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 71,441T | 5.84 | 1.00 | | 3.68% | HOSE | Tài chính ngân hàng |