| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,800,827T | 84.55 | 10.53 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 567,644T | 7.10 | 2.15 | | 8.68% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 484,629T | 11.64 | 1.95 | | 1.55% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 278,071T | 8.61 | 1.44 | | 2.52% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 251,723T | 20.43 | 6.64 | | 3.99% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 235,617T | 8.69 | 1.32 | | 5.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 234,173T | 5.83 | 1.18 | | 2.99% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 200,368T | 6.66 | 1.34 | | 5.03% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 194,242T | 15.28 | 2.82 | | 3.11% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 184,344T | 26.32 | 9.86 | | 3.19% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 182,480T | 6.12 | 1.02 | | 2.17% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 174,347T | 7.51 | 1.24 | | 2.42% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 152,221T | 7.65 | 2.04 | | 0.99% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 144,219T | 46.83 | 2.29 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 142,926T | 47.28 | 3.15 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 141,143T | 12.69 | 1.91 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 139,146T | 7.29 | 1.62 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 138,759T | 12.29 | 3.22 | | 6.46% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 131,600T | 18.79 | 2.18 | | 1.22% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 124,979T | 11.40 | 3.92 | | 7.86% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 124,214T | 7.92 | 1.25 | | 3.27% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 122,008T | 12.20 | 3.06 | | 3.09% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 108,315T | 10.99 | 3.04 | | 1.36% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 102,372T | 14.51 | 2.56 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 102,135T | 46.92 | 3.88 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 99,713T | 16.37 | 2.18 | | 1.67% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 97,614T | 12.69 | 4.30 | - | 5.19% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 72,234T | 26.21 | 4.63 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 69,463T | 5.29 | 3.25 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 69,395T | 15.49 | 2.22 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |