| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,698,366T | 75.63 | 10.06 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 492,984T | 11.84 | 1.98 | | 1.53% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 316,681T | 4.01 | 1.23 | | 7.78% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 275,914T | 8.57 | 1.43 | | 2.37% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 255,071T | 20.97 | 6.78 | | 0.89% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 243,493T | 6.12 | 1.24 | | 2.87% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 206,918T | 7.70 | 1.15 | | 5.82% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 199,538T | 6.71 | 1.12 | | 1.99% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 192,514T | 6.45 | 1.30 | | 5.44% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 184,478T | 7.98 | 1.32 | | 2.29% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 178,983T | 25.61 | 9.61 | | 1.83% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 168,423T | 13.43 | 2.48 | | 3.01% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 155,338T | 13.94 | 3.66 | | 5.77% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 145,078T | 47.50 | 3.13 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 139,352T | 12.48 | 1.88 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 136,112T | 44.87 | 2.20 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 132,890T | 6.94 | 1.55 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 128,567T | 8.26 | 1.30 | | 3.16% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 125,432T | 6.43 | 1.70 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 123,307T | 11.25 | 3.87 | | 7.97% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 121,202T | 12.16 | 3.05 | | 2.83% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 111,400T | 15.71 | 1.85 | | 1.44% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 109,313T | 17.98 | 2.39 | | 1.27% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 105,074T | 10.59 | 2.92 | | 1.4% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 97,114T | 13.81 | 2.44 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 96,905T | 44.55 | 3.68 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 74,520T | 16.44 | 7.99 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 74,386T | 16.68 | 2.40 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 73,872T | 5.66 | 3.47 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 64,903T | 22.28 | 3.94 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |