| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,756,975T | 150.85 | 11.83 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 648,971T | 10.02 | 2.47 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 507,189T | 14.11 | 2.17 | | 0.74% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 312,678T | 10.13 | 1.69 | | 1.05% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 278,056T | 7.30 | 1.48 | | 1.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 271,507T | 24.39 | 6.12 | | 0.84% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 241,286T | 9.27 | 1.36 | | 2.94% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 218,579T | 8.31 | 1.26 | | 3.63% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 215,717T | 18.59 | 3.12 | | 2.35% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 206,610T | 7.45 | 1.44 | | 1.17% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 203,783T | 9.66 | 1.47 | | 1.88% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 172,163T | 25.10 | 10.01 | | 3.76% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 158,981T | 12.15 | 2.31 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 158,527T | 62.92 | 4.16 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 157,622T | 14.76 | 2.18 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 153,845T | 13.78 | 3.11 | | 10.68% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 151,000T | 24.01 | 2.56 | | 1.06% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 137,895T | 8.08 | 1.72 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 137,432T | 29.70 | 2.24 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 124,979T | 12.17 | 3.80 | | 4.77% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 124,185T | 12.82 | 3.19 | | 2.74% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 120,410T | 14.68 | 3.41 | | 1.22% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 119,684T | 7.36 | 1.21 | | 4.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 118,353T | 20.32 | 2.60 | | 0.98% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 117,838T | 23.75 | 3.22 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 101,343T | 40.61 | 3.90 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 81,448T | 19.97 | 2.71 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 77,500T | 22.90 | 10.10 | | 4.55% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
| | | | | 77,258T | 11.24 | 1.55 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 76,301T | 8.72 | 4.38 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |