| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,661,107T | 142.62 | 11.19 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 542,178T | 8.36 | 2.06 | | 4.55% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 451,206T | 12.56 | 1.93 | | 1.67% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 262,082T | 8.49 | 1.42 | | 2.5% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 238,330T | 21.41 | 5.37 | | 0.96% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 225,629T | 5.92 | 1.20 | | 3.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 207,272T | 7.64 | 1.15 | | 5.81% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 198,348T | 6.65 | 1.11 | | 2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 177,807T | 25.92 | 10.34 | | 1.84% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 177,612T | 6.41 | 1.24 | | 5.9% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 175,613T | 8.32 | 1.26 | | 2.4% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 161,185T | 13.89 | 2.33 | | 3.14% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 159,222T | 14.10 | 3.70 | | 5.63% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 140,068T | 13.12 | 1.93 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 135,735T | 29.34 | 2.21 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 134,318T | 53.32 | 3.53 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
| | | | | 130,599T | 8.02 | 1.32 | | 3.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 129,886T | 7.62 | 1.62 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 120,799T | 11.76 | 3.68 | | 8.13% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 116,920T | 8.94 | 1.70 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 114,030T | 18.72 | 2.49 | | 1.22% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 110,916T | 11.45 | 2.85 | | 3.09% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 108,400T | 17.23 | 1.84 | | 1.48% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 105,517T | 12.86 | 2.99 | | 1.4% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 98,136T | 39.32 | 3.78 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 93,463T | 18.84 | 2.54 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 74,021T | 16.52 | 2.37 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 70,453T | 8.05 | 4.04 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 66,897T | 8.17 | 6.49 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 64,783T | 27.61 | 4.38 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |