| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,707,680T | 80.17 | 9.99 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 561,893T | 7.03 | 2.13 | | 8.77% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 481,286T | 11.56 | 1.94 | | 1.56% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 275,738T | 8.55 | 1.43 | | 2.54% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 245,331T | 19.92 | 6.47 | | 4.09% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 233,845T | 8.61 | 1.31 | | 2.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 233,396T | 5.81 | 1.17 | | 3% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 197,861T | 15.56 | 2.88 | | 3.05% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 196,844T | 6.54 | 1.32 | | 5.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 184,860T | 6.20 | 1.04 | | 2.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 181,598T | 25.93 | 9.73 | | 3.24% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 169,281T | 7.29 | 1.20 | | 2.49% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 156,978T | 7.89 | 2.11 | | 0.96% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 140,774T | 46.57 | 3.10 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 140,427T | 12.63 | 1.90 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 140,147T | 7.34 | 1.63 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 132,530T | 43.03 | 2.11 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 131,000T | 18.70 | 2.17 | | 1.22% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 125,465T | 11.11 | 2.92 | | 7.14% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 122,473T | 7.81 | 1.23 | | 3.32% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 122,471T | 11.17 | 3.84 | | 8.02% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 118,235T | 11.82 | 2.97 | | 3.19% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 107,135T | 10.87 | 3.00 | | 1.38% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 103,540T | 14.68 | 2.59 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 99,674T | 45.79 | 3.79 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 97,741T | 12.70 | 4.30 | - | 5.19% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 94,886T | 15.58 | 2.06 | | 1.75% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 78,004T | 28.30 | 5.00 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 68,113T | 5.19 | 3.18 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 67,812T | 15.14 | 2.17 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |