| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,697,638T | 145.76 | 11.43 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 622,683T | 9.61 | 2.37 | | 3.96% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 518,051T | 14.42 | 2.21 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 307,582T | 9.97 | 1.66 | | 1.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 267,855T | 24.07 | 6.04 | | 0.85% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 265,241T | 6.96 | 1.42 | | 1.32% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 238,097T | 9.15 | 1.35 | | 5.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 220,563T | 8.39 | 1.27 | | 1.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 206,208T | 7.44 | 1.44 | | 1.17% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 196,298T | 9.30 | 1.41 | | 2.15% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 183,559T | 26.76 | 10.67 | | 3.56% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 181,695T | 15.66 | 2.63 | | 2.79% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 156,189T | 14.63 | 2.16 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 153,865T | 61.07 | 4.04 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 152,351T | 13.64 | 3.08 | | 5.88% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 135,735T | 29.34 | 2.21 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 134,892T | 7.91 | 1.68 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 131,470T | 8.08 | 1.33 | | 3.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 130,000T | 20.67 | 2.21 | | 1.23% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 124,825T | 21.45 | 2.75 | | 1.11% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 123,945T | 12.79 | 3.18 | | 2.77% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 123,680T | 9.46 | 1.80 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 115,858T | 14.13 | 3.28 | | 1.27% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 114,738T | 11.17 | 3.49 | | 8.56% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 109,057T | 43.70 | 4.20 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 104,854T | 21.14 | 2.87 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 83,274T | 20.41 | 2.77 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 78,720T | 9.61 | 7.64 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 72,941T | 5.96 | 1.02 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 71,874T | 30.63 | 4.87 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |