| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,839,638T | 86.37 | 10.76 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 524,927T | 6.57 | 1.99 | | 9.39% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 468,753T | 11.26 | 1.89 | | 0.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 262,515T | 8.14 | 1.36 | | 1.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 239,514T | 8.36 | 1.28 | | 2.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 237,668T | 5.92 | 1.19 | | 1.47% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 236,000T | 7.57 | 1.26 | | 2.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 235,895T | 19.14 | 6.22 | | 4.26% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
| | | | | 196,844T | 6.54 | 1.32 | | 5.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 194,242T | 15.28 | 2.82 | | 3.11% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 182,905T | 25.20 | 10.10 | | 3.22% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 176,457T | 7.60 | 1.25 | | 2.39% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 154,223T | 51.02 | 3.40 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 149,741T | 13.47 | 2.02 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 147,214T | 7.40 | 1.98 | | 1.02% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 144,452T | 7.56 | 1.68 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 128,200T | 18.30 | 2.12 | | 1.25% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 127,440T | 41.38 | 2.02 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 123,634T | 7.89 | 1.24 | | 3.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 120,381T | 10.98 | 3.78 | | 3.21% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 117,698T | 9.73 | 2.52 | | 7.61% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 110,381T | 11.20 | 3.09 | | 2.67% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 106,607T | 11.20 | 2.44 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 105,600T | 10.56 | 2.65 | | 3.57% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 101,520T | 46.64 | 3.86 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 96,384T | 15.49 | 2.02 | | 1.73% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 95,079T | 12.36 | 4.19 | - | 5.33% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 72,956T | 25.96 | 4.75 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 70,386T | 15.39 | 4.54 | | 1.57% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 67,447T | 15.88 | 2.10 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |