| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,710,738T | 146.88 | 11.52 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 658,007T | 10.16 | 2.50 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 500,504T | 13.93 | 2.14 | | 0.75% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 303,942T | 9.85 | 1.64 | | 1.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 273,784T | 7.19 | 1.46 | | 1.28% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 259,637T | 23.33 | 5.86 | | 0.88% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 239,514T | 9.21 | 1.35 | | 2.96% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 220,959T | 8.40 | 1.27 | | 1.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 208,624T | 7.52 | 1.45 | | 1.16% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 206,470T | 9.77 | 1.49 | | 1.86% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 184,590T | 15.91 | 2.67 | | 2.75% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 163,102T | 23.78 | 9.48 | | 3.97% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 162,806T | 14.58 | 3.29 | | 4.59% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 160,500T | 63.71 | 4.21 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 156,905T | 14.70 | 2.17 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 145,712T | 11.14 | 2.12 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 145,200T | 23.09 | 2.47 | | 1.1% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 144,784T | 31.29 | 2.36 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 136,894T | 8.02 | 1.70 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 125,606T | 12.23 | 3.82 | | 8.07% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 123,053T | 15.00 | 3.48 | | 1.19% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 120,267T | 12.41 | 3.09 | | 2.83% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 118,142T | 23.82 | 3.23 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 116,602T | 7.17 | 1.18 | | 4.41% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 116,503T | 20.02 | 2.56 | | 0.99% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 103,531T | 41.49 | 3.99 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 83,152T | 20.38 | 2.76 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 80,553T | 11.72 | 1.61 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 80,440T | 9.19 | 4.61 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 79,550T | 23.50 | 10.37 | | 4.43% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |