| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,800,050T | 84.51 | 10.53 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 570,930T | 7.14 | 2.17 | | 8.63% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 487,135T | 11.70 | 1.96 | | 1.54% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 278,071T | 8.61 | 1.44 | | 2.52% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 242,896T | 19.72 | 6.41 | | 4.14% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 232,782T | 8.58 | 1.30 | | 5.18% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 231,843T | 5.77 | 1.17 | | 3.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 201,481T | 15.85 | 2.93 | | 2.99% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 199,361T | 6.63 | 1.33 | | 5.05% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 182,083T | 6.11 | 1.02 | | 2.18% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 180,421T | 25.76 | 9.66 | | 3.26% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 170,547T | 7.35 | 1.21 | | 2.48% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 162,236T | 8.15 | 2.18 | | 0.93% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 145,538T | 47.25 | 2.31 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 143,464T | 47.46 | 3.16 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 140,427T | 12.63 | 1.90 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 137,645T | 7.21 | 1.60 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 135,921T | 12.04 | 3.16 | | 6.59% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 128,800T | 18.39 | 2.13 | | 1.24% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 126,024T | 11.50 | 3.95 | | 7.79% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 122,473T | 7.81 | 1.23 | | 3.32% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 120,122T | 12.01 | 3.01 | | 3.14% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 106,249T | 10.78 | 2.98 | | 1.39% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 102,212T | 46.95 | 3.88 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 100,765T | 14.29 | 2.52 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 97,614T | 12.69 | 4.30 | - | 5.19% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 97,050T | 15.93 | 2.12 | | 1.72% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 70,311T | 25.51 | 4.51 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 69,283T | 5.27 | 3.24 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 69,151T | 15.43 | 2.22 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |