| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,769,778T | 83.09 | 10.35 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 539,713T | 6.75 | 2.04 | | 9.13% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 472,931T | 11.36 | 1.90 | | 0.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 263,681T | 8.17 | 1.37 | | 2.65% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 237,721T | 19.30 | 6.27 | | 4.23% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 234,500T | 7.86 | 1.32 | | 2.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 226,794T | 5.65 | 1.13 | | 3.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 226,051T | 8.34 | 1.26 | | 2.19% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 197,861T | 15.56 | 2.88 | | 3.05% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 190,299T | 6.33 | 1.27 | | 5.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 187,612T | 26.78 | 10.05 | | 3.14% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 170,125T | 7.33 | 1.21 | | 2.48% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 160,233T | 8.05 | 2.15 | | 0.94% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 147,949T | 13.31 | 2.00 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 143,643T | 47.52 | 3.17 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 140,147T | 7.34 | 1.63 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 135,400T | 19.32 | 2.24 | | 1.18% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 126,875T | 41.19 | 2.02 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 121,433T | 10.75 | 2.82 | | 7.38% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 121,008T | 11.04 | 3.80 | | 8.12% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 118,119T | 7.53 | 1.19 | | 3.44% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 112,577T | 11.26 | 2.82 | | 3.35% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 112,300T | 11.39 | 3.15 | | 2.63% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 108,359T | 15.36 | 2.71 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 98,828T | 45.40 | 3.75 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 96,727T | 12.57 | 4.26 | - | 5.24% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 90,724T | 14.89 | 1.98 | | 1.83% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 81,249T | 29.48 | 5.21 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 75,359T | 31.01 | 5.24 | | 1.47% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 67,843T | 5.17 | 3.17 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |