| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,542,747T | 132.46 | 10.39 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 616,111T | 9.51 | 2.35 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 519,722T | 14.46 | 2.22 | | 0.72% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 310,494T | 10.06 | 1.68 | | 1.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 292,205T | 26.25 | 6.59 | | 0.78% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 264,852T | 6.95 | 1.41 | | 1.32% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 222,862T | 8.57 | 1.26 | | 5.41% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 210,248T | 8.00 | 1.21 | | 1.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 205,583T | 17.72 | 2.97 | | 2.46% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 202,210T | 9.58 | 1.46 | | 2.09% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 201,375T | 7.26 | 1.40 | | 1.2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 171,516T | 25.01 | 9.97 | | 3.77% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 162,652T | 64.56 | 4.26 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 157,980T | 14.80 | 2.18 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 144,710T | 11.06 | 2.11 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 141,400T | 22.48 | 2.40 | | 1.13% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 138,759T | 12.43 | 2.80 | | 6.46% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 134,837T | 8.28 | 1.37 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 132,719T | 28.68 | 2.16 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 129,636T | 13.38 | 3.33 | | 3.94% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 127,384T | 7.47 | 1.59 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 122,471T | 11.92 | 3.73 | | 4.86% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 115,124T | 14.04 | 3.26 | | 1.28% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 112,516T | 22.68 | 3.07 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 111,788T | 19.21 | 2.46 | | 1.24% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 102,112T | 40.92 | 3.93 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 82,690T | 9.44 | 4.74 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 78,404T | 19.22 | 2.61 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 74,278T | 31.65 | 5.03 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 70,669T | 10.28 | 1.41 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |