| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,494,970T | 128.35 | 10.07 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 560,661T | 8.66 | 2.14 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 516,380T | 14.37 | 2.21 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 305,034T | 9.88 | 1.65 | | 1.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 276,073T | 24.80 | 6.23 | | 0.83% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 261,746T | 6.87 | 1.40 | | 1.34% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 224,988T | 8.65 | 1.27 | | 5.35% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 209,058T | 7.95 | 1.20 | | 1.9% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 204,319T | 9.68 | 1.47 | | 2.07% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 202,180T | 7.29 | 1.41 | | 1.2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 197,379T | 17.01 | 2.85 | | 2.57% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 168,668T | 24.59 | 9.81 | | 3.84% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 161,562T | 15.13 | 2.23 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 141,200T | 22.45 | 2.40 | | 1.13% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 138,759T | 12.43 | 2.80 | | 6.46% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 134,415T | 29.05 | 2.19 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 134,195T | 10.26 | 1.95 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 129,438T | 7.96 | 1.31 | | 3.14% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 126,383T | 7.41 | 1.57 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 124,696T | 12.87 | 3.20 | | 2.73% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 123,516T | 12.03 | 3.76 | | 4.82% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 116,592T | 14.21 | 3.30 | | 1.26% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 110,995T | 22.38 | 3.03 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 81,642T | 32.72 | 3.14 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 75,142T | 9.17 | 7.29 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 74,277T | 6.07 | 1.04 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 73,316T | 31.24 | 4.97 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 70,377T | 674.09 | 15.84 | | - | HNX | Vật liệu xây dựng |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 69,553T | 7.94 | 3.99 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 68,754T | 15.14 | 1.74 | | 3.62% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |