| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,703,023T | 146.22 | 11.47 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 575,037T | 8.88 | 2.19 | | 4.29% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 456,219T | 12.69 | 1.95 | | 1.65% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 258,078T | 8.36 | 1.40 | | 2.54% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 229,807T | 20.65 | 5.18 | | 0.99% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 227,959T | 5.98 | 1.22 | | 3.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 201,249T | 7.42 | 1.12 | | 5.99% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 193,191T | 6.48 | 1.08 | | 2.05% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 182,790T | 8.66 | 1.32 | | 2.31% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 181,598T | 25.93 | 9.73 | | 1.8% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 178,015T | 6.42 | 1.24 | | 5.88% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 163,839T | 14.12 | 2.37 | | 3.09% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 157,131T | 13.91 | 3.65 | | 5.7% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 138,635T | 12.99 | 1.91 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 137,904T | 54.74 | 3.62 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 134,792T | 29.13 | 2.19 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 129,438T | 8.26 | 1.30 | | 3.14% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 127,634T | 7.48 | 1.59 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 125,397T | 12.21 | 3.82 | | 7.83% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 124,181T | 9.49 | 1.81 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 111,602T | 11.16 | 2.80 | | 3.07% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 107,232T | 17.60 | 2.34 | | 1.29% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 107,000T | 17.01 | 1.82 | | 1.5% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 98,138T | 11.96 | 2.78 | | 1.5% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 96,822T | 13.73 | 2.42 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 96,521T | 38.68 | 3.72 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 70,977T | 15.84 | 2.27 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 70,093T | 8.01 | 4.01 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 67,052T | 8.19 | 6.50 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 62,499T | 26.63 | 4.23 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |