| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,664,988T | 73.70 | 9.80 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 602,968T | 7.55 | 2.31 | | 8.17% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 494,655T | 11.88 | 1.99 | | 1.52% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 287,017T | 8.90 | 1.49 | | 2.44% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 266,637T | 21.79 | 7.05 | | 0.86% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 246,988T | 6.15 | 1.24 | | 2.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 222,862T | 8.22 | 1.24 | | 5.41% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 209,058T | 7.01 | 1.17 | | 1.9% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 208,926T | 6.95 | 1.40 | | 4.82% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 205,100T | 16.13 | 2.98 | | 2.47% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 187,855T | 8.09 | 1.33 | | 2.25% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 182,644T | 26.08 | 9.77 | | 3.22% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 150,815T | 13.50 | 2.02 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 146,675T | 12.99 | 3.41 | | 6.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 141,202T | 45.85 | 2.25 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 137,904T | 46.23 | 3.04 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 137,200T | 6.97 | 1.85 | | 1.09% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 137,144T | 7.18 | 1.60 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 132,085T | 12.05 | 4.13 | | 7.44% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 130,599T | 8.33 | 1.32 | | 3.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 128,800T | 18.05 | 2.13 | | 1.24% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 122,402T | 12.24 | 3.07 | | 2.8% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 113,197T | 18.57 | 2.47 | | 1.23% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 110,830T | 11.24 | 3.11 | | 1.33% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 102,226T | 14.49 | 2.56 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 99,769T | 12.97 | 4.40 | - | 5.08% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 95,752T | 43.99 | 3.64 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 85,936T | 31.18 | 5.51 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 73,899T | 16.48 | 2.37 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 71,253T | 15.49 | 7.53 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |