| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,807,813T | 84.87 | 10.57 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 525,748T | 6.58 | 1.99 | | 9.38% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 470,424T | 11.30 | 1.89 | | 0.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 262,904T | 8.15 | 1.36 | | 1.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 241,995T | 8.44 | 1.29 | | 2.05% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 239,500T | 7.68 | 1.28 | | 2.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 238,026T | 19.32 | 6.28 | | 4.22% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 237,280T | 5.91 | 1.19 | | 1.47% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 200,368T | 6.66 | 1.34 | | 5.03% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 188,451T | 14.82 | 2.74 | | 3.2% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 184,344T | 26.32 | 9.86 | | 3.19% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 179,413T | 7.73 | 1.28 | | 2.35% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 154,039T | 13.85 | 2.08 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 153,327T | 50.72 | 3.38 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 146,213T | 7.35 | 1.96 | | 1.03% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 145,428T | 7.62 | 1.69 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 127,600T | 18.21 | 2.11 | | 1.25% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 121,426T | 11.08 | 3.81 | | 3.18% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 120,842T | 39.24 | 1.92 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 118,990T | 7.59 | 1.20 | | 3.41% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 116,504T | 10.32 | 2.71 | | 7.69% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 111,119T | 11.27 | 3.11 | | 2.66% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 108,240T | 10.82 | 2.72 | | 3.48% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 107,921T | 15.30 | 2.70 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 99,380T | 15.98 | 2.10 | | 1.68% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 98,905T | 45.43 | 3.76 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 96,220T | 12.50 | 4.24 | - | 5.27% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 74,157T | 26.39 | 4.83 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 69,613T | 28.65 | 4.84 | | 1.59% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 68,664T | 15.33 | 2.20 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |