| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,901,735T | 89.28 | 11.12 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 612,004T | 7.66 | 2.31 | | 8.05% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 484,629T | 11.64 | 1.95 | | 1.55% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 280,016T | 8.68 | 1.45 | | 2.5% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 262,072T | 21.27 | 6.91 | | 0.87% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 239,221T | 5.95 | 1.20 | | 2.92% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 226,051T | 8.34 | 1.26 | | 5.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 216,596T | 7.26 | 1.21 | | 1.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 203,388T | 6.76 | 1.36 | | 4.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 199,792T | 15.71 | 2.91 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 185,390T | 26.47 | 9.93 | | 3.17% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 181,945T | 7.84 | 1.29 | | 2.32% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 148,318T | 13.13 | 3.45 | | 6.04% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 145,442T | 13.08 | 1.96 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 145,436T | 48.11 | 3.21 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 144,407T | 46.89 | 2.29 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 136,894T | 7.17 | 1.59 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 131,691T | 6.62 | 1.77 | | 1.14% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 129,148T | 8.24 | 1.30 | | 3.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 126,860T | 11.57 | 3.98 | | 7.74% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 126,800T | 18.10 | 2.10 | | 1.26% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 124,117T | 12.41 | 3.11 | | 2.76% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 110,145T | 18.07 | 2.41 | | 1.26% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 106,255T | 10.78 | 2.98 | | 1.39% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 100,181T | 14.20 | 2.50 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 96,136T | 44.16 | 3.65 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 95,079T | 12.36 | 4.19 | - | 5.33% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 75,600T | 27.43 | 4.84 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 72,432T | 5.51 | 3.38 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 71,830T | 16.03 | 2.29 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |