| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,741,563T | 149.53 | 11.73 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 673,615T | 10.40 | 2.57 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 507,189T | 14.11 | 2.17 | | 0.74% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 308,674T | 10.00 | 1.67 | | 1.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 281,163T | 7.38 | 1.50 | | 1.24% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 263,594T | 23.68 | 5.94 | | 0.87% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 239,869T | 9.22 | 1.36 | | 2.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 221,753T | 8.43 | 1.27 | | 1.79% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 213,761T | 10.13 | 1.54 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 210,638T | 7.60 | 1.47 | | 1.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 180,247T | 15.54 | 2.60 | | 2.81% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 169,315T | 24.69 | 9.85 | | 3.82% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 164,086T | 65.13 | 4.30 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 159,055T | 14.90 | 2.20 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 154,741T | 13.86 | 3.13 | | 4.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 142,800T | 22.71 | 2.43 | | 1.12% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 138,563T | 29.95 | 2.25 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 136,894T | 8.02 | 1.70 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 129,939T | 9.93 | 1.89 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 127,278T | 12.39 | 3.87 | | 7.96% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 124,228T | 15.15 | 3.52 | | 1.18% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 122,482T | 12.64 | 3.14 | | 2.78% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 121,943T | 24.58 | 3.33 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 117,659T | 20.22 | 2.59 | | 0.98% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 117,372T | 7.22 | 1.19 | | 4.38% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 104,241T | 41.77 | 4.01 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 84,491T | 20.71 | 2.81 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 81,983T | 24.22 | 10.69 | | 4.3% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
| | | | | 81,576T | 11.87 | 1.63 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 74,856T | 6.12 | 1.04 | | 3.51% | HOSE | Tài chính ngân hàng |