| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,692,156T | 79.44 | 9.90 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 483,853T | 6.05 | 1.84 | | 10.19% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 472,095T | 11.34 | 1.90 | | 0.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 258,237T | 8.01 | 1.34 | | 1.36% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 244,500T | 8.19 | 1.37 | | 2.04% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 233,137T | 8.60 | 1.30 | | 2.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 232,242T | 18.85 | 6.12 | | 4.33% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 231,454T | 5.76 | 1.15 | | 1.51% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 200,368T | 6.66 | 1.34 | | 5.03% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 183,866T | 14.46 | 2.67 | | 3.28% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 182,775T | 26.09 | 9.78 | | 3.22% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 175,191T | 7.55 | 1.25 | | 2.41% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 148,356T | 7.77 | 1.73 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 146,875T | 13.21 | 1.98 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 141,205T | 7.10 | 1.89 | | 1.06% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 138,084T | 45.68 | 3.04 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 123,600T | 17.64 | 2.04 | | 1.29% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 119,571T | 7.63 | 1.20 | | 3.4% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 119,545T | 10.90 | 3.75 | | 8.22% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 118,391T | 38.44 | 1.88 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 111,126T | 9.84 | 2.58 | | 8.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 109,372T | 10.94 | 2.74 | | 3.45% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 107,430T | 10.90 | 3.01 | | 2.75% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 102,810T | 14.58 | 2.57 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 97,905T | 44.97 | 3.72 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 94,698T | 12.31 | 4.18 | - | 5.35% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 92,056T | 15.11 | 2.00 | | 1.81% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 73,436T | 26.13 | 4.79 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 72,817T | 29.97 | 5.05 | | 1.52% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 67,934T | 15.16 | 2.18 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |