| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,700,721T | 146.02 | 11.45 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 616,111T | 9.51 | 2.35 | | 4% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 514,709T | 14.32 | 2.20 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 304,306T | 9.86 | 1.64 | | 1.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 267,959T | 7.03 | 1.43 | | 1.3% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 263,898T | 23.71 | 5.95 | | 0.87% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 239,160T | 9.19 | 1.35 | | 5.04% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 220,166T | 8.36 | 1.26 | | 1.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 209,430T | 7.55 | 1.46 | | 1.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 195,876T | 9.27 | 1.41 | | 2.16% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 180,488T | 15.56 | 2.61 | | 2.81% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 178,852T | 26.08 | 10.40 | | 1.83% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 158,624T | 14.20 | 3.21 | | 5.65% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 154,039T | 14.43 | 2.13 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 150,637T | 59.79 | 3.95 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 137,895T | 8.08 | 1.72 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 133,661T | 28.89 | 2.17 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 131,760T | 8.10 | 1.33 | | 3.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 126,000T | 20.03 | 2.14 | | 1.27% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 125,683T | 9.61 | 1.83 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 123,602T | 12.76 | 3.17 | | 2.77% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 122,908T | 21.12 | 2.70 | | 1.13% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 116,410T | 11.33 | 3.54 | | 8.44% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 115,711T | 14.11 | 3.28 | | 1.27% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 106,827T | 42.81 | 4.11 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 100,765T | 20.30 | 2.75 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 81,832T | 9.99 | 7.94 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 81,569T | 20.00 | 2.71 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 71,994T | 30.68 | 4.88 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 71,605T | 5.85 | 1.00 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |