| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,479,557T | 127.03 | 9.96 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 554,500T | 8.56 | 2.11 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 519,722T | 14.46 | 2.22 | | 0.72% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 312,678T | 10.13 | 1.69 | | 1.05% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 280,030T | 25.16 | 6.32 | | 0.82% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 266,406T | 6.99 | 1.42 | | 1.31% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 222,862T | 8.57 | 1.26 | | 5.41% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 210,248T | 8.00 | 1.21 | | 1.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 202,986T | 7.32 | 1.41 | | 1.19% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 202,631T | 9.60 | 1.46 | | 2.08% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 195,207T | 16.82 | 2.82 | | 2.6% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 168,279T | 24.53 | 9.77 | | 3.85% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 160,141T | 63.57 | 4.20 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 159,771T | 14.97 | 2.21 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 142,200T | 22.61 | 2.42 | | 1.13% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 140,103T | 12.55 | 2.83 | | 6.4% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 135,924T | 29.38 | 2.21 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 131,942T | 10.09 | 1.92 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 127,697T | 7.85 | 1.29 | | 3.18% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 126,383T | 7.41 | 1.57 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 123,307T | 12.01 | 3.75 | | 4.83% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 123,163T | 12.71 | 3.16 | | 2.77% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 119,277T | 20.49 | 2.62 | | 1.16% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 116,152T | 14.16 | 3.29 | | 1.26% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 110,672T | 44.35 | 4.26 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 110,235T | 22.22 | 3.01 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 83,030T | 20.36 | 2.76 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 77,384T | 741.20 | 17.41 | | - | HNX | Vật liệu xây dựng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 74,811T | 6.11 | 1.04 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 72,355T | 30.83 | 4.90 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |