| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,785,302T | 83.82 | 10.44 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 558,608T | 6.99 | 2.12 | | 8.82% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 477,944T | 11.48 | 1.92 | | 0.79% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 268,348T | 8.32 | 1.39 | | 2.61% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 236,808T | 19.22 | 6.25 | | 4.24% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 234,000T | 7.85 | 1.31 | | 2.14% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 231,066T | 5.75 | 1.15 | | 3.03% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 228,885T | 8.44 | 1.28 | | 2.17% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 192,313T | 6.39 | 1.29 | | 5.24% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 189,175T | 14.88 | 2.75 | | 3.19% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 186,566T | 26.64 | 9.99 | | 3.15% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 171,814T | 7.40 | 1.22 | | 2.46% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 158,981T | 7.99 | 2.13 | | 0.94% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 146,517T | 13.18 | 1.98 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 142,388T | 47.10 | 3.14 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 140,648T | 7.37 | 1.64 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 136,000T | 19.41 | 2.25 | | 1.18% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 125,932T | 40.89 | 2.00 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 125,465T | 11.11 | 2.92 | | 7.14% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 121,217T | 11.06 | 3.80 | | 8.1% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 119,861T | 7.65 | 1.21 | | 3.39% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 113,480T | 11.51 | 3.18 | | 2.6% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 112,577T | 11.26 | 2.82 | | 3.35% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 109,820T | 15.57 | 2.75 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 98,444T | 45.22 | 3.74 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 96,980T | 12.60 | 4.28 | - | 5.23% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 93,055T | 15.27 | 2.02 | | 1.79% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 87,378T | 31.70 | 5.60 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 71,823T | 29.56 | 4.99 | | 1.54% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 67,934T | 15.16 | 2.18 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |