| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,733,856T | 148.86 | 11.68 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 632,541T | 9.77 | 2.41 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 528,078T | 14.69 | 2.25 | | 0.71% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 329,786T | 10.68 | 1.78 | | 0.99% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 296,771T | 26.66 | 6.69 | | 0.77% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 281,940T | 7.40 | 1.50 | | 1.24% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 240,932T | 9.26 | 1.36 | | 2.94% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 224,404T | 19.34 | 3.24 | | 2.26% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 217,786T | 8.27 | 1.25 | | 1.82% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 205,402T | 7.41 | 1.43 | | 1.18% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 203,016T | 9.61 | 1.46 | | 1.89% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 170,868T | 24.91 | 9.94 | | 3.79% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 167,494T | 12.81 | 2.44 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 162,114T | 64.34 | 4.25 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 161,562T | 15.13 | 2.23 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 157,200T | 25.00 | 2.67 | | 1.02% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 156,234T | 13.99 | 3.16 | | 10.52% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 137,394T | 8.06 | 1.71 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 135,924T | 29.38 | 2.21 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 127,592T | 13.17 | 3.28 | | 2.67% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 126,442T | 12.31 | 3.85 | | 4.71% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 118,143T | 7.26 | 1.20 | | 4.35% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 116,734T | 20.05 | 2.57 | | 0.99% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 116,317T | 23.45 | 3.18 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 116,005T | 14.14 | 3.28 | | 1.27% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 101,224T | 40.56 | 3.90 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 81,448T | 19.97 | 2.71 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 76,731T | 22.67 | 10.00 | | 4.59% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 75,312T | 8.60 | 4.32 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 75,213T | 10.94 | 1.51 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |