| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,578,965T | 135.57 | 10.63 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 624,326T | 9.64 | 2.38 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 519,722T | 14.46 | 2.22 | | 0.72% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 305,034T | 9.88 | 1.65 | | 1.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 280,335T | 25.19 | 6.32 | | 0.81% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 268,347T | 7.04 | 1.43 | | 1.3% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 229,239T | 8.81 | 1.30 | | 5.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 213,819T | 8.13 | 1.23 | | 1.86% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 203,170T | 17.51 | 2.94 | | 2.49% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 203,054T | 9.61 | 1.46 | | 2.08% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 202,180T | 7.29 | 1.41 | | 1.2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 171,516T | 25.01 | 9.97 | | 3.77% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 165,342T | 65.63 | 4.34 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 156,547T | 14.66 | 2.16 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 154,741T | 13.86 | 3.13 | | 5.79% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 143,208T | 10.95 | 2.08 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 140,200T | 22.29 | 2.38 | | 1.14% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 128,885T | 7.56 | 1.60 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 127,902T | 7.86 | 1.30 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 126,309T | 27.30 | 2.04 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 124,185T | 12.82 | 3.19 | | 4.12% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 123,516T | 12.03 | 3.76 | | 4.82% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 116,152T | 14.16 | 3.29 | | 1.26% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 115,116T | 19.78 | 2.52 | | 1.2% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 113,580T | 22.90 | 3.10 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 101,165T | 40.54 | 3.89 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 92,768T | 10.60 | 5.32 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 79,621T | 19.52 | 2.65 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 72,229T | 5.90 | 1.01 | | 3.64% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 72,114T | 30.73 | 4.88 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |