| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,831,875T | 87.97 | 10.96 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 560,251T | 7.12 | 2.16 | | 8.66% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 488,806T | 11.86 | 1.99 | | 1.52% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 282,738T | 8.78 | 1.47 | | 2.47% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 245,331T | 19.94 | 6.48 | | 4.09% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 238,445T | 5.97 | 1.21 | | 2.91% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 234,908T | 8.73 | 1.32 | | 5.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 220,563T | 7.44 | 1.24 | | 1.79% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 204,618T | 16.32 | 3.02 | | 2.91% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 201,375T | 6.75 | 1.36 | | 4.96% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 185,259T | 26.75 | 10.03 | | 3.14% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 177,724T | 7.69 | 1.27 | | 2.36% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 156,728T | 7.99 | 2.13 | | 0.94% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 144,973T | 47.50 | 2.33 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 141,850T | 47.82 | 3.19 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 141,298T | 12.47 | 3.27 | | 6.36% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 140,785T | 12.73 | 1.91 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 140,147T | 7.38 | 1.64 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 128,600T | 18.50 | 2.14 | | 1.23% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 126,536T | 8.14 | 1.29 | | 3.18% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 126,442T | 11.61 | 3.99 | | 7.72% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 124,648T | 12.58 | 3.16 | | 3% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 108,020T | 10.96 | 3.03 | | 1.37% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 103,827T | 47.41 | 3.92 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 101,934T | 14.51 | 2.56 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 101,877T | 16.97 | 2.25 | | 1.61% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 97,614T | 12.67 | 4.30 | - | 5.2% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | | | | | 71,110T | 24.34 | 1.72 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 70,633T | 5.40 | 3.32 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 69,882T | 15.62 | 2.24 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |