| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,785,302T | 83.82 | 10.44 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 573,394T | 7.17 | 2.18 | | 8.6% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 484,629T | 11.64 | 1.95 | | 1.55% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 279,238T | 8.66 | 1.45 | | 2.51% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 245,331T | 19.92 | 6.47 | | 4.09% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 231,066T | 5.75 | 1.15 | | 3.03% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 231,011T | 8.52 | 1.29 | | 5.21% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 204,859T | 16.11 | 2.98 | | 2.94% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 197,347T | 6.56 | 1.32 | | 5.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 182,083T | 6.11 | 1.02 | | 2.18% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 180,421T | 25.76 | 9.66 | | 3.26% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 171,392T | 7.38 | 1.22 | | 2.46% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 162,737T | 8.18 | 2.18 | | 0.92% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 142,899T | 46.40 | 2.27 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 142,208T | 47.04 | 3.14 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 140,068T | 12.60 | 1.89 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 137,144T | 7.18 | 1.60 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 133,200T | 19.01 | 2.20 | | 1.2% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 129,946T | 11.51 | 3.02 | | 6.9% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 126,024T | 11.50 | 3.95 | | 7.79% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 122,183T | 7.79 | 1.23 | | 3.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 119,179T | 11.92 | 2.99 | | 3.16% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 106,102T | 10.76 | 2.97 | | 1.39% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 102,674T | 47.17 | 3.90 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 101,350T | 14.37 | 2.52 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 97,614T | 12.69 | 4.30 | - | 5.19% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 97,216T | 15.96 | 2.12 | | 1.71% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 71,393T | 25.90 | 4.58 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 68,421T | 15.27 | 2.19 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 68,023T | 5.18 | 3.18 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |