| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,697,638T | 145.76 | 11.43 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 632,952T | 9.77 | 2.41 | | 3.89% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 511,367T | 14.23 | 2.19 | | 0.74% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 301,030T | 9.75 | 1.63 | | 1.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 265,241T | 6.96 | 1.42 | | 1.32% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 262,376T | 23.57 | 5.92 | | 0.87% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 239,160T | 9.19 | 1.35 | | 5.04% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 217,786T | 8.27 | 1.25 | | 1.82% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | - | | 203,791T | 7.35 | 1.42 | | 1.19% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 195,032T | 9.24 | 1.40 | | 2.16% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 181,729T | 26.50 | 10.57 | | 3.6% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 178,558T | 15.39 | 2.58 | | 2.84% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 154,756T | 14.50 | 2.14 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 153,247T | 13.72 | 3.10 | | 5.85% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 148,843T | 59.08 | 3.91 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 136,143T | 7.98 | 1.69 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 133,473T | 28.85 | 2.17 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 128,858T | 7.92 | 1.30 | | 3.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 125,145T | 12.92 | 3.21 | | 2.74% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 124,000T | 19.72 | 2.11 | | 1.29% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 120,664T | 20.73 | 2.65 | | 1.15% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 117,671T | 9.00 | 1.71 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 115,574T | 11.25 | 3.52 | | 8.5% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 114,537T | 13.96 | 3.24 | | 1.28% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 108,134T | 43.33 | 4.16 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 102,956T | 20.75 | 2.81 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 81,569T | 20.00 | 2.71 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 78,876T | 9.63 | 7.65 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 71,338T | 5.83 | 0.99 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 70,003T | 8.00 | 4.01 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |