| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,672,751T | 74.05 | 9.84 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 606,254T | 7.59 | 2.33 | | 8.13% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 498,833T | 11.98 | 2.00 | | 1.51% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 285,742T | 8.86 | 1.48 | | 2.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 264,202T | 21.60 | 6.98 | | 0.86% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 250,095T | 6.23 | 1.26 | | 2.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 223,216T | 8.23 | 1.25 | | 5.4% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 205,905T | 6.85 | 1.38 | | 6.36% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 203,901T | 6.84 | 1.13 | | 1.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 193,035T | 15.19 | 2.81 | | 2.63% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 186,589T | 8.03 | 1.32 | | 2.26% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 178,068T | 25.42 | 9.53 | | 3.3% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 160,715T | 14.23 | 3.73 | | 5.58% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 148,666T | 13.31 | 2.00 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 140,594T | 47.14 | 3.10 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 139,694T | 45.36 | 2.22 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 136,143T | 7.13 | 1.59 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 132,693T | 6.74 | 1.79 | | 1.13% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 132,050T | 8.42 | 1.33 | | 3.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 129,159T | 11.78 | 4.05 | | 7.61% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 129,000T | 18.09 | 2.13 | | 1.24% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 121,374T | 12.14 | 3.05 | | 2.82% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 114,094T | 14.83 | 5.03 | - | - | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 112,365T | 18.44 | 2.45 | | 1.23% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 109,206T | 11.08 | 3.06 | | 1.35% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 98,213T | 45.12 | 3.73 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 98,137T | 13.91 | 2.45 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 74,995T | 16.73 | 2.40 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 73,742T | 16.03 | 7.79 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 72,792T | 5.54 | 3.40 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |