| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,707,680T | 75.59 | 10.05 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 628,434T | 7.87 | 2.42 | | 3.92% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 495,491T | 11.90 | 1.99 | | 1.52% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 276,642T | 8.58 | 1.43 | | 2.37% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 259,941T | 21.25 | 6.87 | | 0.88% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 247,377T | 6.16 | 1.24 | | 2.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 210,107T | 7.75 | 1.17 | | 5.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 202,315T | 6.79 | 1.12 | | 1.96% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 195,736T | 6.51 | 1.31 | | 5.35% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 185,745T | 8.00 | 1.32 | | 2.27% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 179,114T | 25.57 | 9.59 | | 1.82% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 170,112T | 13.39 | 2.47 | | 2.98% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 158,325T | 14.02 | 3.68 | | 5.66% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 145,257T | 48.70 | 3.20 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 140,068T | 12.54 | 1.89 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 137,997T | 44.81 | 2.20 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 132,890T | 6.96 | 1.55 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 130,309T | 8.31 | 1.31 | | 3.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 125,933T | 6.39 | 1.69 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 122,471T | 11.17 | 3.84 | | 8.02% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 120,517T | 12.05 | 3.02 | | 2.84% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 112,600T | 15.79 | 1.86 | | 1.42% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 109,868T | 18.03 | 2.40 | | 1.26% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 106,550T | 10.81 | 2.99 | | 1.39% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 98,137T | 13.91 | 2.45 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 96,982T | 44.55 | 3.68 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 77,320T | 16.80 | 8.17 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 74,995T | 16.73 | 2.40 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 74,052T | 5.64 | 3.46 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 63,701T | 23.11 | 4.08 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |