| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,872,239T | 87.90 | 10.95 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 583,252T | 7.30 | 2.21 | | 8.45% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 495,491T | 11.90 | 1.99 | | 1.52% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 282,738T | 8.77 | 1.46 | | 2.48% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 256,897T | 20.85 | 6.77 | | - | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 239,610T | 5.96 | 1.20 | | 2.92% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 229,948T | 8.48 | 1.28 | | 5.24% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 218,976T | 7.34 | 1.23 | | 1.81% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 215,717T | 16.97 | 3.14 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 204,395T | 6.80 | 1.37 | | 4.93% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 189,573T | 27.06 | 10.15 | | 3.1% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 176,880T | 7.62 | 1.26 | | 2.39% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 153,223T | 7.70 | 2.06 | | 0.98% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 150,995T | 49.95 | 3.33 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 142,899T | 46.40 | 2.27 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 141,143T | 12.69 | 1.91 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 139,057T | 12.31 | 3.23 | | 6.44% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 135,642T | 7.10 | 1.58 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 131,179T | 8.36 | 1.32 | | 3.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 128,400T | 18.32 | 2.12 | | 1.25% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 126,517T | 12.65 | 3.17 | | 2.71% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 124,561T | 11.36 | 3.91 | | 7.89% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 105,845T | 17.37 | 2.31 | | 1.31% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 105,512T | 10.70 | 2.96 | | 1.4% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 98,429T | 13.95 | 2.46 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 95,675T | 43.95 | 3.63 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 95,079T | 12.36 | 4.19 | - | 5.33% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | | | | | 77,527T | 25.97 | 1.84 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 72,956T | 26.47 | 4.68 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 70,543T | 5.37 | 3.30 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |