| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,595,148T | 136.96 | 10.74 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 624,326T | 9.64 | 2.38 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 515,545T | 14.35 | 2.20 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 305,762T | 9.91 | 1.65 | | 1.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 287,944T | 25.87 | 6.49 | | 0.79% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 263,299T | 6.91 | 1.40 | | 1.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 224,633T | 8.64 | 1.27 | | 5.36% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 209,852T | 7.98 | 1.21 | | 1.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 205,100T | 17.68 | 2.96 | | 2.47% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 201,375T | 7.26 | 1.40 | | 1.2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 200,521T | 9.50 | 1.44 | | 2.11% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 170,221T | 24.82 | 9.90 | | 3.8% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 164,086T | 65.13 | 4.30 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 157,622T | 14.76 | 2.18 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 142,708T | 10.91 | 2.08 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 139,200T | 22.13 | 2.36 | | 1.15% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 136,369T | 12.21 | 2.76 | | 6.57% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 134,323T | 8.26 | 1.36 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 131,588T | 28.44 | 2.14 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 127,763T | 13.19 | 3.28 | | 4% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 127,634T | 7.48 | 1.59 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 122,053T | 11.88 | 3.71 | | 4.88% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 114,537T | 13.96 | 3.24 | | 1.28% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 111,147T | 22.41 | 3.04 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 110,401T | 18.97 | 2.43 | | 1.26% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 109,211T | 43.76 | 4.20 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 78,769T | 19.30 | 2.62 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 75,222T | 8.59 | 4.30 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 74,811T | 6.11 | 1.04 | | 3.57% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 74,278T | 31.65 | 5.03 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |