| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,730,967T | 148.62 | 11.66 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 586,538T | 9.06 | 2.24 | | 4.21% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 496,327T | 13.81 | 2.12 | | 0.76% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 282,830T | 9.27 | 1.55 | | 2.31% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 250,872T | 6.58 | 1.34 | | 1.4% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 248,679T | 22.34 | 5.61 | | 0.91% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 226,051T | 8.69 | 1.28 | | 5.35% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 206,282T | 7.85 | 1.18 | | 1.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 194,528T | 7.02 | 1.35 | | 5.45% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 187,433T | 8.88 | 1.35 | | 2.26% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 186,762T | 16.10 | 2.70 | | 2.76% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 180,160T | 26.27 | 10.48 | | 1.82% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 155,338T | 13.91 | 3.14 | | 5.64% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 149,024T | 13.96 | 2.06 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 146,871T | 58.30 | 3.85 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
| | | | | 137,855T | 8.47 | 1.40 | | 2.98% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 135,893T | 7.97 | 1.69 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 135,358T | 29.26 | 2.20 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 130,189T | 9.94 | 1.89 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 121,000T | 19.23 | 2.06 | | 1.34% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 120,688T | 19.80 | 2.64 | | 1.16% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 117,455T | 11.44 | 3.57 | | 8.1% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 116,574T | 12.03 | 2.99 | | 2.95% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 113,191T | 13.80 | 3.21 | | 1.32% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 101,905T | 40.83 | 3.92 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 99,305T | 20.02 | 2.71 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 77,917T | 19.10 | 2.59 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 75,609T | 9.23 | 7.33 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 68,028T | 28.99 | 4.61 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 67,865T | 5.54 | 0.95 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |