| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,831,875T | 81.09 | 10.78 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 606,254T | 7.59 | 2.33 | | 8.13% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 502,176T | 12.06 | 2.02 | | 1.5% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 287,405T | 8.91 | 1.49 | | 2.44% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 266,942T | 21.82 | 7.06 | | 0.86% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 247,765T | 6.17 | 1.25 | | 2.82% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 241,640T | 8.91 | 1.35 | | 4.99% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 217,389T | 7.29 | 1.22 | | 1.82% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 211,947T | 7.05 | 1.42 | | 4.75% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 203,411T | 16.00 | 2.96 | | 2.49% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 187,433T | 8.07 | 1.33 | | 2.25% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 185,651T | 26.50 | 9.94 | | 3.17% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 151,174T | 13.54 | 2.04 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 147,571T | 13.07 | 3.43 | | 6.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 139,146T | 7.29 | 1.62 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 138,980T | 46.59 | 3.07 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 138,563T | 44.99 | 2.21 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 132,693T | 6.74 | 1.79 | | 1.13% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 131,800T | 18.48 | 2.17 | | 1.21% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 131,179T | 8.36 | 1.32 | | 3.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 130,622T | 11.91 | 4.09 | | 7.52% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 123,774T | 12.38 | 3.11 | | 2.77% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 113,197T | 18.57 | 2.47 | | 1.23% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 112,010T | 11.36 | 3.14 | | 1.32% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 102,518T | 14.53 | 2.56 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 100,150T | 13.02 | 4.42 | - | 5.06% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 97,290T | 44.69 | 3.70 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 84,734T | 30.74 | 5.43 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 74,021T | 16.52 | 2.37 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 71,564T | 15.56 | 7.56 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |