| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,707,680T | 146.75 | 11.51 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 607,486T | 9.32 | 2.29 | | 4.06% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 472,095T | 13.00 | 2.00 | | 1.59% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 271,182T | 8.61 | 1.44 | | 2.42% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 239,852T | 21.17 | 5.31 | | 0.95% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 236,503T | 6.16 | 1.25 | | 2.96% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 207,626T | 7.58 | 1.14 | | 5.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 198,348T | 6.64 | 1.11 | | 2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 186,828T | 25.63 | 9.61 | | 1.75% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 184,056T | 8.68 | 1.32 | | 2.29% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 181,237T | 6.57 | 1.27 | | 5.78% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 165,769T | 14.37 | 2.41 | | 3.06% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 157,131T | 14.21 | 3.73 | | 5.7% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 142,567T | 55.17 | 3.65 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 141,501T | 13.15 | 1.94 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 134,981T | 29.74 | 2.24 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 129,728T | 8.33 | 1.32 | | 3.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 128,687T | 9.76 | 1.86 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 128,635T | 7.57 | 1.61 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 127,905T | 12.43 | 3.89 | | 7.68% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 114,859T | 11.47 | 2.88 | | 2.99% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 112,642T | 18.47 | 2.46 | | 1.23% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 110,200T | 17.39 | 1.86 | | 1.45% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 103,008T | 12.02 | 2.79 | | 1.43% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 99,159T | 13.83 | 2.44 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 95,521T | 38.89 | 3.74 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 75,847T | 16.77 | 2.41 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 70,363T | 5.32 | 3.27 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 67,830T | 8.19 | 6.52 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 62,788T | 5.11 | 0.87 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |