| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,684,394T | 144.62 | 11.34 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 558,608T | 8.63 | 2.13 | | 4.41% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 494,655T | 13.76 | 2.11 | | 0.76% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 287,562T | 9.32 | 1.55 | | 1.14% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 250,505T | 22.51 | 5.65 | | 0.91% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 249,707T | 6.55 | 1.33 | | 1.4% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 223,216T | 8.58 | 1.26 | | 5.4% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 204,695T | 7.78 | 1.18 | | 1.94% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 192,917T | 6.96 | 1.34 | | 5.43% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 189,122T | 8.96 | 1.36 | | 2.23% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 187,244T | 16.14 | 2.71 | | 2.71% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 180,421T | 26.30 | 10.49 | | 1.81% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 153,845T | 13.78 | 3.11 | | 5.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 151,890T | 14.23 | 2.10 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 146,691T | 58.23 | 3.85 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
| | | | | 134,082T | 8.24 | 1.36 | | 3.03% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 131,889T | 7.73 | 1.64 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 131,691T | 10.07 | 1.92 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 131,588T | 28.44 | 2.14 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 120,400T | 19.14 | 2.04 | | 1.33% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 118,746T | 19.48 | 2.59 | | 1.17% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 117,455T | 11.44 | 3.57 | | 8.36% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 114,517T | 11.82 | 2.94 | | 2.99% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 112,453T | 13.71 | 3.18 | | 1.31% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 99,751T | 39.97 | 3.84 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 99,305T | 20.02 | 2.71 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 77,917T | 19.10 | 2.59 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 76,698T | 9.36 | 7.44 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 68,383T | 7.81 | 3.92 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 67,907T | 28.94 | 4.59 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |