| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,653,345T | 73.19 | 9.73 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 607,896T | 7.61 | 2.34 | | 4.05% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 508,025T | 12.20 | 2.04 | | 1.48% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 278,462T | 8.63 | 1.44 | | 2.35% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 252,636T | 20.65 | 6.68 | | 0.9% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 246,988T | 6.15 | 1.24 | | 2.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 212,232T | 7.83 | 1.18 | | 5.68% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 202,315T | 6.79 | 1.12 | | 1.96% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 193,320T | 6.43 | 1.29 | | 5.42% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 190,388T | 8.19 | 1.35 | | 2.22% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 180,029T | 25.70 | 9.64 | | 1.82% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 171,802T | 13.52 | 2.50 | | 2.95% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 158,325T | 14.02 | 3.68 | | 5.66% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 145,257T | 48.70 | 3.20 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 143,292T | 12.83 | 1.93 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 134,792T | 43.77 | 2.15 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 130,889T | 8.35 | 1.32 | | 3.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 130,137T | 6.81 | 1.52 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 127,686T | 6.48 | 1.72 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 126,024T | 11.50 | 3.95 | | 7.79% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 122,917T | 12.29 | 3.08 | | 2.79% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 113,475T | 18.63 | 2.48 | | 1.22% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 112,800T | 15.82 | 1.86 | | 1.42% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 106,993T | 10.85 | 3.00 | | 1.38% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 99,597T | 14.12 | 2.49 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 97,367T | 44.73 | 3.70 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 76,334T | 17.04 | 2.45 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 71,564T | 15.56 | 7.56 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 71,083T | 5.41 | 3.32 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 64,542T | 23.42 | 4.13 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |