| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,831,875T | 81.09 | 10.78 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 599,682T | 7.51 | 2.31 | | 8.22% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 502,176T | 12.06 | 2.02 | | 1.5% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 286,627T | 8.89 | 1.48 | | 2.44% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 268,768T | 21.97 | 7.10 | | 0.85% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 248,153T | 6.18 | 1.25 | | 2.82% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 236,680T | 8.73 | 1.32 | | 5.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 220,563T | 7.40 | 1.24 | | 1.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 211,947T | 7.05 | 1.42 | | 4.75% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 203,170T | 15.98 | 2.95 | | 2.49% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 186,958T | 26.69 | 10.01 | | 3.15% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 186,589T | 8.03 | 1.32 | | 2.26% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 151,532T | 13.57 | 2.04 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 149,214T | 13.21 | 3.47 | | 6.01% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 142,333T | 46.21 | 2.27 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 139,160T | 46.65 | 3.07 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 139,146T | 7.29 | 1.62 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 133,194T | 6.76 | 1.79 | | 1.13% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 131,470T | 8.39 | 1.32 | | 3.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 130,204T | 11.88 | 4.09 | | 7.54% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 129,400T | 18.14 | 2.14 | | 1.24% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 125,488T | 12.55 | 3.15 | | 2.73% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 113,197T | 18.57 | 2.47 | | 1.23% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 110,682T | 11.23 | 3.10 | | 1.33% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 102,518T | 14.53 | 2.56 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 101,290T | 13.16 | 4.47 | - | 5.01% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 96,136T | 44.16 | 3.65 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 84,734T | 30.74 | 5.43 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 74,143T | 16.55 | 2.38 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 71,408T | 15.52 | 7.54 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |