| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,733,856T | 148.86 | 11.68 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 642,809T | 9.93 | 2.45 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 508,025T | 14.14 | 2.17 | | 0.74% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 305,034T | 9.88 | 1.65 | | 1.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 266,637T | 23.96 | 6.01 | | 0.86% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 260,192T | 6.83 | 1.39 | | 1.34% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 236,680T | 9.10 | 1.34 | | 5.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 211,835T | 8.06 | 1.22 | | 1.87% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 198,958T | 7.18 | 1.39 | | 1.21% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 197,565T | 9.36 | 1.42 | | 2.14% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 187,003T | 16.12 | 2.70 | | 2.71% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 167,287T | 14.98 | 3.38 | | 5.36% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 165,691T | 24.16 | 9.63 | | 3.91% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 157,631T | 62.57 | 4.13 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 157,622T | 14.76 | 2.18 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 136,112T | 29.42 | 2.21 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 132,400T | 21.05 | 2.25 | | 1.21% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 130,019T | 7.99 | 1.32 | | 3.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 128,135T | 7.51 | 1.60 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 124,825T | 21.45 | 2.75 | | 1.11% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 123,179T | 9.42 | 1.79 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 121,844T | 11.86 | 3.71 | | 8.06% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 120,949T | 12.48 | 3.11 | | 2.82% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 113,362T | 13.82 | 3.21 | | 1.3% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 108,715T | 21.92 | 2.97 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 107,211T | 42.96 | 4.13 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 80,230T | 19.67 | 2.67 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 76,661T | 8.76 | 4.40 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 72,941T | 5.96 | 1.02 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 72,186T | 8.81 | 7.00 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |