| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,785,302T | 83.82 | 10.44 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 537,249T | 6.72 | 2.04 | | 9.17% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 485,464T | 11.66 | 1.95 | | 1.55% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 279,238T | 8.66 | 1.45 | | 2.51% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 254,158T | 20.63 | 6.70 | | 3.95% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 234,173T | 5.83 | 1.18 | | 2.99% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 233,491T | 8.61 | 1.30 | | 5.16% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 199,864T | 6.64 | 1.34 | | 5.04% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 197,861T | 15.56 | 2.88 | | 3.05% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 185,259T | 26.45 | 9.92 | | 3.18% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 175,613T | 7.56 | 1.25 | | 2.4% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 175,339T | 5.88 | 0.98 | | 2.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 150,218T | 7.55 | 2.02 | | 1% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 144,973T | 47.07 | 2.31 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 141,143T | 12.69 | 1.91 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 139,877T | 46.27 | 3.08 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 138,609T | 12.27 | 3.22 | | 6.47% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 138,395T | 7.25 | 1.61 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 131,200T | 18.73 | 2.17 | | 1.22% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 126,651T | 11.55 | 3.97 | | 7.76% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 124,214T | 7.92 | 1.25 | | 3.27% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 123,140T | 12.31 | 3.09 | | 3.06% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 107,578T | 10.91 | 3.02 | | 1.37% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 103,394T | 14.66 | 2.59 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 101,520T | 46.64 | 3.86 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 99,880T | 16.39 | 2.18 | | 1.67% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 97,614T | 12.69 | 4.30 | - | 5.19% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 70,191T | 25.47 | 4.50 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 70,183T | 5.34 | 3.28 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 70,003T | 15.62 | 2.24 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |