| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,695,261T | 79.59 | 9.91 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 501,104T | 6.27 | 1.90 | | 9.84% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 470,424T | 11.30 | 1.89 | | 0.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 257,459T | 7.98 | 1.33 | | 2.72% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 243,500T | 8.17 | 1.37 | | 2.05% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 233,845T | 8.61 | 1.31 | | 2.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 231,634T | 18.80 | 6.11 | | 4.34% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 229,513T | 5.71 | 1.14 | | 3.05% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 194,830T | 6.48 | 1.30 | | 5.17% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 189,657T | 14.92 | 2.76 | | 3.18% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 184,213T | 26.30 | 9.86 | | 3.19% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 175,613T | 7.56 | 1.25 | | 2.4% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 150,959T | 7.90 | 1.76 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 150,719T | 7.57 | 2.02 | | 1% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 147,949T | 13.31 | 2.00 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 136,290T | 45.09 | 3.00 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 125,600T | 17.93 | 2.08 | | 1.27% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 121,784T | 39.54 | 1.94 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 121,008T | 11.04 | 3.80 | | 8.12% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 118,700T | 7.57 | 1.20 | | 3.42% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 113,815T | 10.08 | 2.64 | | 7.87% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 108,463T | 11.00 | 3.04 | | 2.72% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 107,675T | 10.77 | 2.70 | | 3.5% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 104,708T | 14.84 | 2.62 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 98,521T | 45.26 | 3.74 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 96,346T | 12.52 | 4.25 | - | 5.26% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 90,724T | 14.89 | 1.98 | | 1.83% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 73,316T | 26.09 | 4.78 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 71,160T | 29.28 | 4.95 | | 1.55% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 67,304T | 5.14 | 3.15 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |