| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,659,555T | 142.49 | 11.18 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 541,767T | 8.36 | 2.06 | | 4.55% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 452,042T | 12.58 | 1.93 | | 1.66% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 255,530T | 8.27 | 1.38 | | 2.56% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 227,068T | 20.39 | 5.12 | | 1.01% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 225,241T | 5.91 | 1.20 | | 3.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 201,957T | 7.45 | 1.12 | | 5.96% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 195,174T | 6.55 | 1.09 | | 2.03% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 181,598T | 25.93 | 9.73 | | 1.8% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 178,418T | 6.43 | 1.24 | | 5.87% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 177,302T | 8.40 | 1.28 | | 2.38% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 161,667T | 13.93 | 2.34 | | 3.13% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 159,819T | 14.15 | 3.71 | | 5.61% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 138,994T | 13.02 | 1.92 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 136,678T | 29.54 | 2.22 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 133,600T | 53.03 | 3.51 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
| | | | | 130,599T | 8.33 | 1.32 | | 3.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 125,632T | 7.37 | 1.56 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 124,561T | 12.13 | 3.79 | | 7.89% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 121,427T | 9.27 | 1.77 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 108,002T | 11.15 | 2.77 | | 3.17% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 105,706T | 17.35 | 2.31 | | 1.31% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 105,400T | 16.76 | 1.79 | | 1.52% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 96,219T | 11.73 | 2.72 | | - | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 95,946T | 13.60 | 2.40 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 94,906T | 38.03 | 3.65 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 69,638T | 15.54 | 2.23 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 68,653T | 7.84 | 3.94 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 67,986T | 8.30 | 6.59 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 60,918T | 4.98 | 0.85 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |