| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,703,032T | 146.22 | 11.47 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 610,772T | 9.43 | 2.33 | | 4.03% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 510,531T | 14.21 | 2.18 | | 0.74% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 300,302T | 9.73 | 1.62 | | 1.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 264,464T | 6.94 | 1.41 | | 1.32% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 262,376T | 23.57 | 5.92 | | 0.87% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 234,908T | 9.02 | 1.33 | | 5.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 216,199T | 8.22 | 1.24 | | 1.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 198,153T | 7.15 | 1.38 | | 5.28% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 195,876T | 9.27 | 1.41 | | 2.16% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 185,797T | 16.01 | 2.69 | | 2.73% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 174,930T | 25.50 | 10.17 | | 1.87% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 156,533T | 14.02 | 3.16 | | 5.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 152,607T | 14.29 | 2.11 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 149,202T | 59.22 | 3.92 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 136,644T | 8.01 | 1.70 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 133,850T | 28.93 | 2.18 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 132,340T | 8.14 | 1.34 | | 3.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 131,942T | 10.09 | 1.92 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 126,000T | 20.03 | 2.14 | | 1.27% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 123,602T | 12.76 | 3.17 | | 2.77% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 121,104T | 20.81 | 2.66 | | 1.15% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 116,410T | 11.33 | 3.54 | | 8.44% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 115,271T | 14.05 | 3.26 | | 1.27% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 106,904T | 42.84 | 4.12 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 100,619T | 20.28 | 2.75 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 79,743T | 19.55 | 2.65 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 79,498T | 9.71 | 7.71 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 71,994T | 30.68 | 4.88 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 71,338T | 5.83 | 0.99 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |