| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,657,226T | 142.29 | 11.16 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 538,070T | 8.31 | 2.04 | | 4.58% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 451,206T | 12.56 | 1.93 | | 1.67% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 252,618T | 8.18 | 1.37 | | 2.59% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 227,981T | 20.48 | 5.14 | | 1% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 223,299T | 5.86 | 1.19 | | 3.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 200,186T | 7.38 | 1.12 | | 6.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 194,777T | 6.53 | 1.09 | | 2.04% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 179,768T | 26.21 | 10.45 | | 1.82% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 174,390T | 6.29 | 1.21 | | 6% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 171,814T | 8.14 | 1.24 | | 2.46% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 161,426T | 13.91 | 2.33 | | 3.14% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 161,313T | 14.29 | 3.75 | | 5.56% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 137,561T | 12.88 | 1.90 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 136,678T | 29.54 | 2.22 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 132,704T | 52.67 | 3.48 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
| | | | | 129,438T | 8.26 | 1.30 | | 3.14% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 126,633T | 7.42 | 1.58 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 121,008T | 11.78 | 3.68 | | 8.12% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 118,673T | 9.07 | 1.73 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 106,631T | 11.01 | 2.74 | | 3.22% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 104,042T | 17.07 | 2.27 | | 1.33% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 104,000T | 16.54 | 1.77 | | 1.54% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 96,905T | 38.83 | 3.73 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 93,415T | 11.39 | 2.65 | | - | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 93,317T | 18.80 | 2.54 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 70,003T | 8.00 | 4.01 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 69,029T | 15.41 | 2.21 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 66,897T | 8.17 | 6.49 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 61,185T | 5.00 | 0.85 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |