| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 991,766T | 73.76 | 6.67 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 487,971T | 13.87 | 2.15 | | 0.77% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 427,992T | 10.22 | 1.80 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 277,343T | 9.26 | 1.65 | | 1.14% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 265,724T | 28.50 | 6.48 | | 0.86% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 264,464T | 7.65 | 1.48 | | 1.32% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 218,256T | 8.63 | 1.28 | | 3.25% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 209,430T | 7.82 | 1.54 | | 1.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 208,662T | 8.69 | 1.24 | | 1.9% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 202,248T | 13.09 | 1.57 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 199,068T | 17.44 | 3.00 | | 2.55% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 190,932T | 28.64 | 10.57 | | 3.39% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 161,562T | 14.90 | 2.31 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 147,947T | 134.31 | 4.04 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 137,700T | 26.55 | 2.27 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 131,170T | 13.99 | 3.60 | | 2.6% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 129,786T | 13.79 | 4.23 | | 7.81% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | - | | 124,868T | 10.93 | 2.65 | | 5.98% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 124,631T | 7.55 | 1.65 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 122,513T | 21.56 | 2.78 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 122,252T | 7.82 | 1.29 | | 4.2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 122,000T | 22.06 | 2.15 | | 1.31% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 117,260T | 19.73 | 1.96 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 116,299T | 16.53 | 3.57 | | 1.26% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 111,300T | 27.09 | 3.15 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 90,516T | 42.65 | 3.65 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 86,439T | 24.15 | 3.00 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 76,481T | 9.23 | 4.33 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 68,905T | 5.74 | 1.01 | | 3.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 68,608T | 9.40 | 11.40 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |