| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,897,854T | 84.01 | 11.17 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 602,968T | 7.55 | 2.31 | | 8.17% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 490,478T | 11.78 | 1.97 | | 1.53% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 283,516T | 8.78 | 1.47 | | 2.47% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 263,594T | 21.55 | 6.97 | | 0.87% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 244,658T | 6.09 | 1.23 | | 2.86% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 227,468T | 8.39 | 1.27 | | 5.3% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 213,819T | 7.17 | 1.20 | | 1.86% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 207,416T | 6.90 | 1.39 | | 4.85% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 202,687T | 15.94 | 2.95 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 185,651T | 26.50 | 9.94 | | 3.17% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 182,368T | 7.85 | 1.29 | | 2.31% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 147,949T | 13.25 | 2.00 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 145,779T | 12.91 | 3.39 | | 6.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 140,448T | 45.60 | 2.24 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 137,366T | 46.05 | 3.03 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 136,143T | 7.13 | 1.59 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 134,696T | 6.84 | 1.81 | | 1.12% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 128,858T | 8.22 | 1.30 | | 3.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 127,905T | 11.67 | 4.01 | | 7.68% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 126,800T | 17.78 | 2.09 | | 1.26% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 123,774T | 12.38 | 3.11 | | 2.77% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 109,313T | 17.94 | 2.39 | | 1.27% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 108,026T | 10.96 | 3.03 | | 1.37% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 100,765T | 14.29 | 2.52 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 98,882T | 12.85 | 4.36 | - | 5.13% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 96,598T | 44.37 | 3.67 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 80,528T | 29.22 | 5.16 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 73,047T | 16.30 | 2.34 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 71,083T | 5.41 | 3.32 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |