| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,082,697T | 80.52 | 7.28 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 589,075T | 16.75 | 2.59 | | 0.64% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 435,385T | 10.59 | 1.84 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 378,451T | 12.63 | 2.25 | | 0.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 375,301T | 40.25 | 9.15 | | 0.61% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 300,969T | 8.69 | 1.69 | | 1.16% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 282,315T | 24.73 | 4.26 | | 1.79% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 254,396T | 10.06 | 1.50 | | 2.79% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 222,149T | 9.26 | 1.32 | | 1.79% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 219,096T | 8.18 | 1.61 | | 1.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 205,948T | 30.89 | 11.40 | | 3.14% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 205,702T | 13.31 | 1.59 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 196,311T | 18.44 | 2.94 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 178,016T | 19.00 | 4.88 | | 1.91% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 165,880T | 146.71 | 4.53 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 159,400T | 28.83 | 2.81 | | 1% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 147,550T | 15.68 | 4.80 | | 6.87% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 141,649T | 8.58 | 1.87 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 136,419T | 19.39 | 4.18 | | 1.08% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 130,588T | 22.98 | 2.96 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 127,721T | 31.09 | 3.61 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 124,420T | 10.89 | 2.64 | | 6% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 123,793T | 7.92 | 1.31 | | 4.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 118,768T | 20.00 | 1.98 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 112,163T | 21.63 | 1.86 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 100,869T | 47.52 | 4.07 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 83,854T | 11.48 | 13.93 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 77,597T | 20.88 | 2.49 | | 3.21% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 76,561T | 44.35 | 5.62 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | | | | | 74,837T | 27.76 | 2.86 | | 2.04% | HOSE | Dầu và Khí đốt |