| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,091,173T | 96.14 | 7.39 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 484,629T | 13.78 | 2.16 | | 0.78% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 480,567T | 11.47 | 2.02 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 286,470T | 9.58 | 1.71 | | 1.14% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 269,681T | 28.99 | 6.58 | | 0.85% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 261,746T | 7.56 | 1.47 | | 1.34% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 206,610T | 7.72 | 1.52 | | 1.17% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 206,086T | 13.34 | 1.60 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 205,855T | 8.14 | 1.21 | | 3.44% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 203,108T | 8.47 | 1.21 | | 1.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 189,416T | 16.59 | 2.86 | | 2.68% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 181,353T | 27.20 | 10.03 | | 3.57% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 164,070T | 15.17 | 2.35 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 148,126T | 134.47 | 4.05 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 137,713T | 12.06 | 2.92 | | 5.42% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 128,135T | 7.75 | 1.70 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 127,278T | 13.53 | 4.15 | | 7.96% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 125,889T | 13.43 | 3.45 | | 2.71% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 125,800T | 24.09 | 2.23 | | 1.27% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 125,683T | 24.11 | 2.08 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 119,427T | 7.64 | 1.26 | | 4.3% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 115,375T | 19.43 | 1.93 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 114,977T | 16.35 | 3.53 | | 1.28% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 114,493T | 27.87 | 3.24 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 113,267T | 19.93 | 2.57 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 96,610T | 45.52 | 3.90 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 89,605T | 25.04 | 3.11 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 74,232T | 8.73 | 4.33 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 73,269T | 6.13 | 1.08 | | 3.45% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 72,467T | 22.25 | 9.02 | | 3.79% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |