| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,692,156T | 74.90 | 9.96 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 628,023T | 7.87 | 2.42 | | 3.92% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 501,340T | 12.04 | 2.02 | | 1.5% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 276,642T | 8.58 | 1.43 | | 2.37% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 248,375T | 20.30 | 6.56 | | 0.92% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 247,377T | 6.16 | 1.24 | | 2.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 210,107T | 7.75 | 1.17 | | 5.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 203,505T | 6.83 | 1.13 | | 1.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 196,542T | 6.53 | 1.32 | | 5.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 187,011T | 8.05 | 1.33 | | 2.26% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 180,421T | 25.76 | 9.66 | | 1.81% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 168,665T | 13.28 | 2.45 | | 3% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 160,715T | 14.23 | 3.73 | | 5.58% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 145,615T | 48.82 | 3.21 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 141,143T | 12.64 | 1.90 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 139,694T | 45.36 | 2.22 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 133,640T | 7.00 | 1.56 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 130,309T | 8.31 | 1.31 | | 3.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 125,182T | 6.36 | 1.68 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 124,352T | 11.34 | 3.90 | | 7.9% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 122,574T | 12.26 | 3.08 | | 2.8% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 114,000T | 15.99 | 1.88 | | 1.4% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 112,781T | 18.51 | 2.46 | | 1.23% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 106,402T | 10.80 | 2.98 | | 1.39% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 99,889T | 14.16 | 2.50 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 97,290T | 44.69 | 3.70 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 76,334T | 17.04 | 2.45 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 73,898T | 16.05 | 7.81 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 72,342T | 5.51 | 3.38 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 63,941T | 23.20 | 4.09 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |