| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,685,308T | 144.69 | 11.35 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 656,364T | 10.14 | 2.50 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 542,283T | 15.09 | 2.31 | | 0.69% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 318,866T | 10.33 | 1.72 | | 1.03% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 292,205T | 26.25 | 6.59 | | 0.78% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 271,454T | 7.12 | 1.45 | | 1.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 228,531T | 8.78 | 1.29 | | 5.27% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 214,215T | 8.15 | 1.23 | | 1.85% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 210,650T | 18.16 | 3.04 | | 2.41% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 203,783T | 9.66 | 1.47 | | 1.88% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 199,764T | 7.20 | 1.39 | | 1.21% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 169,574T | 24.72 | 9.86 | | 3.82% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 167,673T | 66.56 | 4.40 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 158,923T | 14.23 | 3.21 | | 5.64% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 157,980T | 14.80 | 2.18 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 153,724T | 11.75 | 2.24 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 144,800T | 23.02 | 2.46 | | 1.1% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 133,473T | 28.85 | 2.17 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 130,318T | 13.45 | 3.35 | | 2.61% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 129,386T | 7.59 | 1.61 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 123,307T | 12.01 | 3.75 | | 4.83% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 117,115T | 7.20 | 1.19 | | 4.39% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 116,739T | 14.23 | 3.31 | | 1.26% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 116,041T | 19.94 | 2.54 | | 1% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 115,861T | 23.36 | 3.17 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 102,644T | 41.13 | 3.95 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 81,569T | 20.00 | 2.71 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 74,772T | 8.53 | 4.29 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 74,532T | 10.84 | 1.49 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 74,518T | 31.75 | 5.05 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |