| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,718,444T | 147.54 | 11.57 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 661,293T | 10.21 | 2.52 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 503,847T | 14.02 | 2.15 | | 0.75% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 302,122T | 9.78 | 1.63 | | 1.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 276,503T | 7.26 | 1.48 | | 1.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 258,115T | 23.19 | 5.82 | | 0.88% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 239,514T | 9.21 | 1.35 | | 2.96% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 220,563T | 8.39 | 1.27 | | 1.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 209,430T | 7.55 | 1.46 | | 1.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 207,237T | 9.82 | 1.49 | | 1.85% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 177,593T | 15.31 | 2.57 | | 2.85% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 163,102T | 23.78 | 9.48 | | 3.97% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 159,603T | 63.35 | 4.19 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 157,728T | 14.12 | 3.19 | | 4.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 157,622T | 14.76 | 2.18 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 139,000T | 22.10 | 2.36 | | 1.15% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 138,952T | 10.62 | 2.02 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 136,112T | 29.42 | 2.21 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 134,641T | 7.89 | 1.68 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 126,651T | 12.33 | 3.85 | | 8% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 122,613T | 14.95 | 3.47 | | 1.2% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 119,245T | 12.31 | 3.06 | | 2.86% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 117,838T | 23.75 | 3.22 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 116,858T | 7.18 | 1.18 | | 4.4% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 116,272T | 19.98 | 2.56 | | 0.99% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 100,869T | 40.42 | 3.88 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 85,186T | 25.17 | 11.11 | | 4.14% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
| | | | | 83,517T | 20.47 | 2.77 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 76,349T | 11.11 | 1.53 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 74,331T | 6.07 | 1.04 | | 3.53% | HOSE | Tài chính ngân hàng |