| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,001,784T | 74.50 | 6.74 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 483,793T | 13.75 | 2.13 | | 0.78% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 415,259T | 9.91 | 1.74 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 291,901T | 31.31 | 7.12 | | 0.78% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | - | | 273,130T | 9.11 | 1.63 | | 1.16% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 262,522T | 7.59 | 1.47 | | 1.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 213,650T | 8.44 | 1.26 | | 3.32% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 207,868T | 8.66 | 1.24 | | 1.91% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 207,819T | 7.76 | 1.53 | | 1.16% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 198,794T | 12.87 | 1.54 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 193,759T | 16.98 | 2.92 | | 2.62% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 190,285T | 28.54 | 10.54 | | 3.4% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 161,204T | 14.87 | 2.31 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 146,691T | 133.16 | 4.01 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 136,448T | 26.31 | 2.25 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 127,487T | 13.55 | 4.15 | | 7.95% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 126,400T | 13.48 | 3.46 | | 2.7% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | - | | 124,868T | 10.93 | 2.65 | | 5.98% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 122,879T | 7.45 | 1.63 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 121,225T | 7.76 | 1.28 | | 4.24% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 120,895T | 21.27 | 2.74 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 120,000T | 21.70 | 2.12 | | 1.33% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 115,271T | 16.39 | 3.54 | | 1.27% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 114,244T | 19.23 | 1.91 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 109,627T | 26.68 | 3.10 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 91,699T | 43.20 | 3.70 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 85,222T | 23.81 | 2.96 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 75,312T | 9.09 | 4.26 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 69,594T | 5.79 | 1.02 | | 3.3% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 68,608T | 9.40 | 11.40 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |