| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,269,953T | 94.45 | 8.53 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 522,229T | 14.85 | 2.29 | | 0.72% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 390,204T | 9.49 | 1.65 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 311,748T | 10.41 | 1.86 | | 1.01% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 296,467T | 31.80 | 7.23 | | 0.77% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 288,830T | 25.30 | 4.36 | | 1.75% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 281,163T | 8.13 | 1.58 | | 1.24% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 228,176T | 9.02 | 1.34 | | 3.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 217,887T | 8.14 | 1.60 | | 1.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 214,215T | 8.93 | 1.28 | | 1.85% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 209,156T | 13.54 | 1.62 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 194,298T | 29.14 | 10.76 | | 3.33% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 184,847T | 17.05 | 2.65 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 178,259T | 34.36 | 2.95 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 162,200T | 29.33 | 2.86 | | 0.99% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 143,776T | 15.35 | 3.94 | | 2.37% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 138,678T | 24.40 | 3.14 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 135,394T | 119.74 | 3.70 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 132,085T | 14.04 | 4.30 | | 7.67% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 129,886T | 7.87 | 1.72 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 128,005T | 11.21 | 2.71 | | 5.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 125,109T | 17.78 | 3.84 | | 1.17% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 122,350T | 20.60 | 2.04 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 120,968T | 7.74 | 1.28 | | 4.25% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 114,493T | 27.87 | 3.24 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 92,528T | 43.59 | 3.73 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 83,451T | 20.32 | 2.61 | | 2.99% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | | | | | 82,207T | 30.49 | 3.15 | | 1.85% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 78,069T | 21.82 | 2.71 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 77,009T | 10.55 | 12.79 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |