| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,082,697T | 122.06 | 7.43 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 583,226T | 16.61 | 2.62 | | 0.64% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 439,493T | 16.55 | 2.02 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 374,388T | 40.39 | 9.89 | | 0.61% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 364,408T | 13.83 | 2.24 | | 0.87% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 297,473T | 8.92 | 1.76 | | 1.17% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 281,832T | 23.30 | 4.34 | | 1.8% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | - | | 247,309T | 9.77 | 1.45 | | 2.87% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 219,373T | 9.14 | 1.31 | | 1.81% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 215,068T | 8.02 | 1.58 | | 1.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 208,005T | 14.45 | 1.66 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 204,654T | 30.70 | 11.33 | | 3.16% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 188,430T | 17.70 | 2.82 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 180,742T | 19.29 | 4.95 | | 1.89% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 164,983T | 215.74 | 4.59 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 163,400T | 26.03 | 2.81 | | 0.98% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 148,595T | 17.09 | 4.36 | | 6.82% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 139,396T | 9.61 | 2.12 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 131,426T | 22.61 | 4.18 | | 1.12% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 127,873T | 31.13 | 3.62 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 127,121T | 22.37 | 2.88 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 124,569T | 10.91 | 2.64 | | 6% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 122,252T | 7.82 | 1.29 | | 4.2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 118,391T | 9.63 | 1.89 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 109,409T | 52.91 | 1.91 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 97,024T | 59.32 | 3.98 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 84,632T | 9.98 | 15.14 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 78,124T | 45.26 | 5.73 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 77,597T | 20.88 | 2.49 | | 3.21% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | | | | | 73,313T | 27.60 | 2.86 | | 2.08% | HOSE | Dầu và Khí đốt |