| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,447,963T | 127.57 | 9.81 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 557,375T | 13.30 | 2.34 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 497,162T | 14.13 | 2.21 | | 0.76% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 293,386T | 9.81 | 1.75 | | 1.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 285,509T | 30.69 | 6.96 | | 0.8% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 270,678T | 7.82 | 1.52 | | 1.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 228,531T | 9.03 | 1.34 | | 3.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 224,133T | 9.34 | 1.33 | | 1.77% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 214,913T | 13.91 | 1.66 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 213,054T | 7.96 | 1.57 | | 1.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 193,277T | 16.93 | 2.92 | | 2.62% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 182,518T | 27.38 | 10.11 | | 3.55% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 164,428T | 15.20 | 2.35 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 148,485T | 134.79 | 4.05 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 137,414T | 12.03 | 2.91 | | 5.43% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 134,000T | 25.66 | 2.38 | | 1.19% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 133,694T | 25.64 | 2.21 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 131,138T | 7.94 | 1.74 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 129,466T | 13.81 | 3.55 | | 2.63% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 128,114T | 13.61 | 4.18 | | 7.91% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 127,606T | 18.14 | 3.91 | | 1.15% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 121,995T | 7.81 | 1.29 | | 4.21% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 120,879T | 29.42 | 3.42 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 120,653T | 20.32 | 2.02 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 119,277T | 20.49 | 2.62 | | 0.97% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 105,188T | 49.56 | 4.25 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 90,878T | 10.69 | 5.30 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 83,761T | 20.53 | 2.78 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 77,312T | 6.46 | 1.12 | | 3.27% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 71,120T | 17.32 | 2.23 | | 3.5% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |