| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,522,711T | 130.74 | 10.25 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 609,539T | 9.41 | 2.31 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 517,216T | 14.39 | 2.21 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 305,034T | 9.88 | 1.65 | | 1.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 286,727T | 25.76 | 6.47 | | 0.8% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 263,687T | 6.92 | 1.41 | | 1.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 223,570T | 8.59 | 1.26 | | 5.39% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 209,852T | 7.98 | 1.21 | | 1.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 203,898T | 9.66 | 1.47 | | 2.07% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 203,894T | 17.57 | 2.95 | | 2.49% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 202,986T | 7.32 | 1.41 | | 1.19% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 171,516T | 25.01 | 9.97 | | 3.77% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 164,983T | 65.48 | 4.33 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 156,547T | 14.66 | 2.16 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 143,389T | 12.84 | 2.90 | | 6.25% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 139,453T | 10.66 | 2.02 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 138,600T | 22.04 | 2.35 | | 1.15% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 133,553T | 8.21 | 1.35 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 130,318T | 13.45 | 3.35 | | 3.92% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 126,132T | 7.40 | 1.57 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 124,612T | 26.93 | 2.02 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 121,844T | 11.86 | 3.71 | | 4.89% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 115,271T | 14.05 | 3.26 | | 1.27% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 114,188T | 23.02 | 3.12 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 111,788T | 19.21 | 2.46 | | 1.24% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 101,047T | 40.49 | 3.89 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 91,868T | 10.49 | 5.27 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 78,404T | 19.22 | 2.61 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 72,114T | 30.73 | 4.88 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 68,283T | 9.93 | 1.37 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |