| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,686,723T | 144.82 | 11.36 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 560,251T | 8.65 | 2.14 | | 4.4% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 473,766T | 13.18 | 2.02 | | 0.79% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 267,906T | 8.68 | 1.45 | | 2.45% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 239,998T | 6.30 | 1.28 | | 1.46% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 236,199T | 21.22 | 5.33 | | 0.97% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 211,169T | 8.11 | 1.19 | | 5.7% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 201,124T | 6.75 | 1.12 | | 1.97% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 182,848T | 6.59 | 1.27 | | 5.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 180,160T | 26.27 | 10.48 | | 1.81% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 175,613T | 8.32 | 1.26 | | 2.4% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 164,080T | 14.14 | 2.37 | | 3.09% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 163,105T | 14.61 | 3.30 | | 5.49% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 141,860T | 13.29 | 1.96 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 139,160T | 55.24 | 3.65 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 137,055T | 29.62 | 2.23 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 134,892T | 7.91 | 1.68 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 132,631T | 8.15 | 1.34 | | 3.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 122,053T | 11.88 | 3.71 | | 8.05% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 115,418T | 8.82 | 1.68 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 114,862T | 18.85 | 2.50 | | 1.21% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 112,010T | 13.66 | 3.17 | | 1.32% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 111,088T | 11.47 | 2.85 | | 3.09% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 109,400T | 17.39 | 1.86 | | 1.46% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 100,597T | 40.31 | 3.87 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 94,778T | 19.11 | 2.59 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 72,804T | 17.85 | 2.42 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 71,533T | 8.17 | 4.09 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 70,008T | 8.55 | 6.79 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 63,701T | 27.14 | 4.32 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |