| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,776,240T | 152.50 | 11.96 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 655,542T | 10.11 | 2.50 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 509,696T | 14.18 | 2.18 | | 0.74% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 306,490T | 9.93 | 1.66 | | 1.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 266,637T | 23.96 | 6.01 | | 0.86% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 263,299T | 6.91 | 1.40 | | 1.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 230,302T | 8.85 | 1.30 | | 5.23% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 210,645T | 8.01 | 1.21 | | 1.88% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 199,764T | 7.20 | 1.39 | | 1.21% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 198,409T | 9.40 | 1.43 | | 2.13% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 191,346T | 16.48 | 2.77 | | 2.65% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 165,794T | 14.85 | 3.35 | | 5.41% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 165,691T | 24.16 | 9.63 | | 3.91% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 162,293T | 64.42 | 4.26 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 157,980T | 14.80 | 2.18 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 134,600T | 21.40 | 2.29 | | 1.19% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 134,227T | 29.01 | 2.18 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 130,599T | 8.02 | 1.32 | | 3.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 128,635T | 7.54 | 1.60 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 127,936T | 9.77 | 1.86 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 122,883T | 21.11 | 2.70 | | 1.13% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 121,844T | 11.86 | 3.71 | | 4.89% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 120,608T | 12.45 | 3.10 | | 2.82% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 114,243T | 13.93 | 3.24 | | 1.29% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 108,715T | 21.92 | 2.97 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 104,904T | 42.04 | 4.04 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 80,839T | 19.82 | 2.69 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 72,941T | 5.96 | 1.02 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 70,008T | 8.55 | 6.79 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 69,733T | 7.96 | 4.00 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |