| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,800,827T | 84.55 | 10.53 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 561,072T | 7.02 | 2.13 | | 8.78% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 476,273T | 11.44 | 1.92 | | 0.79% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 269,126T | 8.34 | 1.39 | | 2.6% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 241,069T | 19.57 | 6.36 | | 4.17% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 230,302T | 8.49 | 1.29 | | 2.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 230,289T | 5.73 | 1.15 | | 3.04% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 230,000T | 7.71 | 1.29 | | 2.17% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 192,816T | 6.41 | 1.29 | | 5.22% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 190,623T | 14.99 | 2.77 | | 3.16% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 183,036T | 26.13 | 9.80 | | 3.21% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 173,080T | 7.45 | 1.23 | | 2.44% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 152,221T | 7.65 | 2.04 | | 0.99% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 140,427T | 12.63 | 1.90 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 140,397T | 7.35 | 1.64 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 139,160T | 46.04 | 3.07 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 130,800T | 18.67 | 2.16 | | 1.22% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 128,453T | 11.38 | 2.99 | | 6.98% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 128,194T | 41.62 | 2.04 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 121,892T | 7.77 | 1.23 | | 3.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 119,545T | 10.90 | 3.75 | | 8.22% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 116,726T | 11.67 | 2.93 | | 3.23% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 109,791T | 11.14 | 3.08 | | 1.34% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 104,124T | 14.76 | 2.60 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 99,059T | 45.50 | 3.76 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 97,614T | 12.69 | 4.30 | - | 5.19% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 92,555T | 15.19 | 2.02 | | 1.8% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 82,691T | 30.00 | 5.30 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 68,473T | 5.21 | 3.20 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 66,473T | 14.84 | 2.13 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |