| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,360,885T | 153.41 | 9.34 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 571,341T | 21.53 | 2.63 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 532,256T | 15.16 | 2.39 | | 0.71% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 302,269T | 11.47 | 1.86 | | 1.05% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 296,697T | 8.90 | 1.76 | | 1.18% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 255,104T | 11.60 | 1.56 | | 2.78% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 238,330T | 25.71 | 6.30 | | 0.96% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 232,067T | 11.24 | 1.51 | | 1.71% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 228,776T | 33.07 | 14.31 | | 1.15% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 221,026T | 18.27 | 3.40 | | 2.29% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 214,263T | 8.82 | 1.68 | | 1.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | - | | 202,632T | 14.07 | 1.62 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 189,504T | 17.80 | 2.84 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 168,749T | 220.66 | 4.70 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
| | | | | 164,388T | 18.34 | 4.59 | | 2.07% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 144,151T | 9.93 | 2.19 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 129,995T | 14.95 | 3.81 | | 7.8% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 128,489T | 22.11 | 4.09 | | 1.14% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 126,104T | 7.25 | 1.38 | | 4.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 125,465T | 12.11 | 2.89 | | 5.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 120,200T | 19.14 | 2.06 | | 1.33% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 120,097T | 73.43 | 4.92 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 119,054T | 35.79 | 3.53 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 116,952T | 24.38 | 2.75 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 100,859T | 8.21 | 1.61 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 93,135T | 45.04 | 1.62 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 82,610T | 9.75 | 14.77 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Vincom Retail | | | | | 81,576T | 16.73 | 1.78 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 77,591T | 23.44 | 10.40 | | 2.36% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 76,255T | 6.44 | 1.15 | | 3.01% | HOSE | Tài chính ngân hàng |