| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,649,090T | 141.59 | 11.11 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 599,682T | 9.26 | 2.29 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 499,669T | 13.90 | 2.14 | | 0.75% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 291,930T | 9.46 | 1.58 | | 1.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 273,029T | 29.35 | 6.66 | | 0.84% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 271,454T | 7.12 | 1.45 | | 1.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 239,869T | 9.22 | 1.36 | | 2.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 212,994T | 13.78 | 1.65 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 210,248T | 8.00 | 1.21 | | 1.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 209,832T | 7.57 | 1.46 | | 1.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 181,453T | 15.64 | 2.62 | | 2.79% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 177,341T | 25.86 | 10.31 | | 3.65% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 157,622T | 14.57 | 2.25 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 153,685T | 61.00 | 4.03 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 141,298T | 12.65 | 2.86 | | 5.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 134,800T | 21.43 | 2.29 | | 1.19% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 133,140T | 7.81 | 1.66 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 128,614T | 13.27 | 3.30 | | 2.65% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 127,278T | 13.53 | 4.15 | | 7.96% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 127,252T | 27.50 | 2.06 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 123,347T | 15.04 | 3.49 | | 1.19% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 120,711T | 7.42 | 1.22 | | 4.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 118,172T | 9.02 | 1.72 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 116,966T | 20.10 | 2.57 | | 0.99% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 116,773T | 23.54 | 3.19 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 106,490T | 42.67 | 4.09 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 84,004T | 20.59 | 2.79 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 82,780T | 9.44 | 4.75 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 73,522T | 6.03 | 1.03 | | 3.44% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 73,395T | 10.68 | 1.47 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |