| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,021,819T | 90.03 | 6.92 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 491,313T | 13.97 | 2.16 | | 0.77% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 423,063T | 10.10 | 1.78 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 290,110T | 9.68 | 1.73 | | 1.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 286,118T | 30.69 | 6.98 | | 0.8% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 270,289T | 7.81 | 1.51 | | 1.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 217,193T | 8.59 | 1.28 | | 3.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 210,638T | 7.87 | 1.55 | | 1.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 209,852T | 8.75 | 1.25 | | 1.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 203,399T | 13.16 | 1.57 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 198,103T | 17.36 | 2.99 | | 2.56% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 187,955T | 28.19 | 10.41 | | 3.44% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 162,637T | 15.00 | 2.33 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 148,843T | 135.12 | 4.07 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 138,201T | 26.51 | 2.29 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 129,636T | 13.83 | 3.55 | | 2.63% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 128,532T | 13.66 | 4.19 | | 7.89% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 128,400T | 23.22 | 2.25 | | 1.25% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 126,633T | 7.67 | 1.68 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | - | | 124,868T | 10.93 | 2.65 | | 5.98% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 122,252T | 7.82 | 1.29 | | 4.2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 121,589T | 21.39 | 2.76 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 118,942T | 16.91 | 3.65 | | 1.23% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 112,924T | 19.01 | 1.89 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 111,452T | 27.13 | 3.15 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 92,882T | 43.76 | 3.74 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 84,856T | 23.71 | 2.94 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 75,312T | 9.09 | 4.26 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 70,743T | 5.89 | 1.04 | | 3.25% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 68,297T | 9.35 | 11.34 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |