| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,703,032T | 146.22 | 11.47 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 626,380T | 9.67 | 2.39 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 502,176T | 13.97 | 2.15 | | 0.75% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 311,586T | 10.10 | 1.68 | | 1.05% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 276,114T | 7.25 | 1.47 | | 1.27% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 276,073T | 24.80 | 6.23 | | 0.83% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 238,097T | 9.15 | 1.35 | | 2.98% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 220,166T | 8.36 | 1.26 | | 1.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 208,005T | 9.86 | 1.50 | | 1.85% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 207,819T | 7.50 | 1.45 | | 1.16% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 197,379T | 17.01 | 2.85 | | 2.57% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 168,279T | 24.53 | 9.77 | | 3.85% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 162,806T | 14.58 | 3.29 | | 4.59% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 161,397T | 64.06 | 4.24 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 159,413T | 14.93 | 2.20 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 151,220T | 11.56 | 2.20 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 147,200T | 23.41 | 2.50 | | 1.09% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 138,646T | 8.13 | 1.73 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 138,563T | 29.95 | 2.25 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 123,934T | 12.07 | 3.77 | | 8.18% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 122,907T | 14.98 | 3.48 | | 1.19% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 120,437T | 12.43 | 3.09 | | 2.83% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 119,966T | 24.18 | 3.28 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 115,574T | 7.10 | 1.17 | | 4.44% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 115,463T | 19.84 | 2.54 | | 1% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 102,407T | 41.04 | 3.94 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 82,787T | 20.30 | 2.75 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 81,023T | 23.94 | 10.56 | | 4.35% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 79,181T | 9.03 | 4.54 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 74,986T | 10.91 | 1.50 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |