| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,673,749T | 143.69 | 11.27 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 617,344T | 9.52 | 2.35 | | 3.99% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 518,051T | 14.42 | 2.21 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 308,674T | 10.00 | 1.67 | | 1.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 264,811T | 23.79 | 5.97 | | 0.86% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 263,299T | 6.91 | 1.40 | | 1.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 239,514T | 9.21 | 1.35 | | 5.03% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 214,612T | 8.16 | 1.23 | | 1.85% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 202,180T | 7.29 | 1.41 | | 1.2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 199,676T | 9.46 | 1.44 | | 2.11% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 187,486T | 16.16 | 2.71 | | 2.7% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 171,270T | 24.97 | 9.96 | | 3.82% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 163,404T | 14.63 | 3.30 | | 5.48% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 158,707T | 63.00 | 4.17 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 157,622T | 14.76 | 2.18 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 141,202T | 30.52 | 2.29 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 132,921T | 8.17 | 1.35 | | 3.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 130,400T | 20.73 | 2.21 | | 1.23% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 129,136T | 7.57 | 1.61 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 123,161T | 21.16 | 2.71 | | 1.13% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 122,178T | 9.34 | 1.78 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 119,926T | 12.38 | 3.08 | | 2.84% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 117,246T | 11.42 | 3.57 | | 8.38% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 116,005T | 14.14 | 3.28 | | 1.27% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 106,750T | 42.78 | 4.11 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 105,293T | 21.23 | 2.88 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 81,326T | 19.94 | 2.70 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 73,431T | 8.96 | 7.12 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 72,674T | 5.94 | 1.01 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 71,533T | 8.17 | 4.09 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |