| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,179,022T | 132.91 | 8.09 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 600,773T | 17.11 | 2.70 | | 0.63% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 492,889T | 18.57 | 2.27 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 383,520T | 41.37 | 10.13 | | 0.6% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 355,983T | 13.51 | 2.19 | | 0.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 310,677T | 9.32 | 1.84 | | 1.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 252,270T | 11.47 | 1.54 | | 2.81% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 248,533T | 20.54 | 3.83 | | 2.04% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 230,083T | 11.14 | 1.49 | | 1.72% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 222,462T | 20.90 | 3.33 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 219,498T | 9.02 | 1.72 | | 1.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 211,842T | 14.71 | 1.69 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 211,790T | 30.62 | 13.25 | | 3.03% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 167,795T | 18.72 | 4.69 | | 2.03% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 165,521T | 216.44 | 4.61 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 149,400T | 23.80 | 2.57 | | 1.07% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 148,386T | 17.07 | 4.34 | | 6.83% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 147,905T | 10.19 | 2.25 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 127,902T | 7.36 | 1.40 | | 4.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 123,972T | 11.96 | 2.85 | | 6.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 123,350T | 21.22 | 3.93 | | 1.19% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 123,159T | 37.04 | 3.65 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 118,570T | 24.72 | 2.79 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 108,965T | 8.86 | 1.74 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 106,785T | 65.29 | 4.38 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 103,651T | 50.13 | 1.81 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 95,367T | 11.25 | 17.05 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 88,100T | 51.04 | 6.47 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 81,837T | 24.72 | 10.97 | | 2.24% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 81,334T | 21.89 | 2.61 | | 3.06% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |