| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,363,967T | 120.17 | 9.24 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 562,715T | 13.43 | 2.36 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 500,504T | 14.23 | 2.23 | | 0.76% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 293,386T | 9.81 | 1.75 | | 1.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 287,031T | 30.85 | 7.00 | | 0.8% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 272,231T | 7.87 | 1.53 | | 1.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 225,696T | 8.92 | 1.33 | | 3.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 216,992T | 9.05 | 1.29 | | 1.81% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 215,296T | 13.93 | 1.67 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 214,263T | 8.00 | 1.57 | | 1.14% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 191,105T | 16.73 | 2.88 | | 2.67% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 181,224T | 27.18 | 10.02 | | 3.59% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 167,294T | 15.47 | 2.40 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 150,637T | 136.75 | 4.12 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 142,493T | 12.47 | 3.02 | | 5.25% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 132,000T | 25.27 | 2.34 | | 1.24% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 131,889T | 7.98 | 1.75 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 130,940T | 25.12 | 2.16 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 128,114T | 13.61 | 4.18 | | 7.92% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 127,933T | 13.64 | 3.51 | | 2.69% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 122,252T | 7.82 | 1.29 | | 4.22% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 121,219T | 20.41 | 2.02 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 120,202T | 21.15 | 2.73 | | 0.97% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 117,473T | 16.70 | 3.60 | | 1.23% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 117,381T | 28.57 | 3.32 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 105,425T | 49.67 | 4.26 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 87,900T | 21.55 | 2.92 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 77,817T | 6.51 | 1.13 | | 3.3% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 75,582T | 8.89 | 4.41 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 71,494T | 17.41 | 2.24 | | 3.47% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |