| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,824,113T | 85.64 | 10.67 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 559,429T | 7.00 | 2.12 | | 8.81% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 492,149T | 11.82 | 1.98 | | 1.53% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 281,571T | 8.73 | 1.46 | | 2.49% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 242,896T | 19.72 | 6.41 | | 4.14% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 240,775T | 5.99 | 1.21 | | 2.9% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 228,531T | 8.43 | 1.28 | | 5.27% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 225,720T | 7.57 | 1.27 | | 1.76% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 213,787T | 16.80 | 3.11 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 203,388T | 6.76 | 1.36 | | 4.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 186,958T | 26.69 | 10.01 | | 3.15% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 178,146T | 7.67 | 1.26 | | 2.37% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 157,980T | 7.94 | 2.12 | | 0.95% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 145,615T | 48.17 | 3.21 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 144,596T | 46.95 | 2.29 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 142,218T | 12.79 | 1.92 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 138,145T | 7.23 | 1.61 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 137,713T | 12.20 | 3.20 | | 6.51% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 130,019T | 8.28 | 1.31 | | 3.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 128,800T | 18.39 | 2.13 | | 1.24% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 126,024T | 11.50 | 3.95 | | 7.79% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 113,831T | 11.38 | 2.86 | | 3.01% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 106,135T | 48.75 | 4.03 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 105,807T | 10.73 | 2.97 | | 1.39% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 103,209T | 16.94 | 2.25 | | 1.61% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 98,867T | 14.02 | 2.47 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 97,614T | 12.69 | 4.30 | - | 5.19% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | | | | | 77,874T | 26.09 | 1.85 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 70,903T | 5.40 | 3.31 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 70,792T | 25.69 | 4.54 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |