| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,691,473T | 142.97 | 11.21 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 620,219T | 9.41 | 2.31 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 505,518T | 13.90 | 2.14 | | 0.75% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 297,754T | 9.58 | 1.60 | | 1.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 276,114T | 7.14 | 1.45 | | 1.28% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 266,637T | 23.96 | 6.01 | | 0.86% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 240,223T | 9.06 | 1.33 | | 3.01% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 222,149T | 8.34 | 1.26 | | 1.81% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 211,842T | 10.02 | 1.52 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 209,832T | 7.52 | 1.45 | | 1.16% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 191,105T | 16.62 | 2.79 | | 2.63% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 170,480T | 24.74 | 9.86 | | 3.81% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 161,397T | 63.99 | 4.23 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 160,488T | 15.00 | 2.21 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 147,571T | 13.11 | 2.96 | | 5.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 143,200T | 22.67 | 2.42 | | 1.12% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 133,694T | 10.32 | 1.96 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 133,140T | 7.81 | 1.66 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 129,891T | 28.03 | 2.11 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 128,532T | 12.37 | 3.87 | | 7.98% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 126,284T | 15.27 | 3.55 | | 1.17% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 124,867T | 12.87 | 3.20 | | 2.73% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 119,206T | 23.63 | 3.20 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 118,656T | 7.20 | 1.19 | | 4.39% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 118,353T | 20.14 | 2.58 | | 0.99% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 107,377T | 44.28 | 4.25 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 84,735T | 20.59 | 2.79 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 83,166T | 11.72 | 1.61 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 74,412T | 8.65 | 4.34 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 74,068T | 6.03 | 1.03 | | 3.56% | HOSE | Tài chính ngân hàng |