| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,007,178T | 74.90 | 6.78 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 597,430T | 16.98 | 2.63 | | 0.63% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 404,990T | 9.85 | 1.71 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 392,347T | 42.08 | 9.57 | | 0.58% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 386,174T | 12.89 | 2.29 | | 0.82% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 305,629T | 8.84 | 1.71 | | 1.14% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 276,282T | 24.20 | 4.17 | | 1.83% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 248,018T | 9.81 | 1.46 | | 2.86% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 219,901T | 8.21 | 1.62 | | 1.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 218,976T | 9.13 | 1.30 | | 1.81% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 203,783T | 13.19 | 1.58 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 199,217T | 29.88 | 11.03 | | 3.25% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 194,520T | 18.28 | 2.92 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 177,675T | 18.96 | 4.87 | | 1.92% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 167,200T | 30.24 | 2.95 | | 0.96% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 155,658T | 137.66 | 4.25 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 151,730T | 16.12 | 4.94 | | 6.68% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 139,146T | 8.43 | 1.84 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 137,594T | 19.55 | 4.22 | | 1.07% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 128,739T | 22.65 | 2.92 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 127,417T | 31.01 | 3.60 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 125,465T | 10.98 | 2.66 | | 5.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 121,995T | 7.81 | 1.29 | | 4.21% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 119,711T | 20.16 | 2.00 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 119,674T | 23.08 | 1.98 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 100,573T | 47.38 | 4.05 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 83,388T | 11.42 | 13.85 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 78,124T | 45.26 | 5.73 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | | | | | 77,379T | 28.70 | 2.96 | | 1.97% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 76,725T | 18.69 | 2.40 | | 3.25% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |