| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,668,869T | 73.87 | 9.82 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 599,682T | 7.51 | 2.31 | | 8.22% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 498,833T | 11.98 | 2.00 | | 1.51% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 284,286T | 8.81 | 1.47 | | 2.3% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 263,289T | 21.52 | 6.96 | | 0.87% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 252,425T | 6.28 | 1.27 | | 2.77% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 210,461T | 7.76 | 1.17 | | 5.72% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 198,348T | 6.65 | 1.11 | | 2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 194,528T | 6.47 | 1.30 | | 5.38% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 185,745T | 8.00 | 1.32 | | 2.27% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 180,006T | 14.17 | 2.62 | | 2.82% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 178,983T | 25.55 | 9.59 | | 1.83% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 158,027T | 13.99 | 3.67 | | 5.67% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 148,666T | 13.31 | 2.00 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 141,670T | 47.50 | 3.13 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 140,637T | 45.66 | 2.24 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 132,890T | 6.96 | 1.55 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 131,191T | 6.66 | 1.77 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 130,019T | 8.28 | 1.31 | | 3.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 129,577T | 11.82 | 4.07 | | 7.58% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 121,374T | 12.14 | 3.05 | | 2.82% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 119,000T | 16.69 | 1.96 | | 1.34% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 109,036T | 17.89 | 2.38 | | 1.27% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 104,779T | 10.63 | 2.94 | | 1.41% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 98,429T | 13.95 | 2.46 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 96,521T | 44.34 | 3.67 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 74,209T | 16.13 | 7.84 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 73,899T | 16.48 | 2.37 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 73,316T | 26.60 | 4.70 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 72,522T | 5.52 | 3.39 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |