| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,770,845T | 149.86 | 11.75 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 644,863T | 9.77 | 2.41 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 509,696T | 14.16 | 2.18 | | 0.74% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 317,046T | 10.22 | 1.71 | | 1.04% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 279,221T | 7.35 | 1.49 | | 1.25% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 276,073T | 25.08 | 6.29 | | 0.82% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 240,932T | 9.21 | 1.35 | | 2.96% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 227,306T | 8.60 | 1.30 | | 1.75% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 208,221T | 7.51 | 1.45 | | 1.16% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 207,621T | 9.89 | 1.50 | | 1.84% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 201,722T | 17.53 | 2.94 | | 2.49% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 173,457T | 24.86 | 9.91 | | 3.8% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 161,038T | 63.92 | 4.23 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 158,696T | 14.90 | 2.20 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 155,637T | 13.78 | 3.11 | | 10.68% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 151,470T | 11.75 | 2.24 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 144,800T | 23.28 | 2.49 | | 1.09% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 139,146T | 8.22 | 1.74 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 138,751T | 30.40 | 2.29 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 125,889T | 13.01 | 3.24 | | 2.7% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 125,606T | 12.13 | 3.79 | | 8.14% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 123,641T | 14.98 | 3.48 | | 1.19% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 120,270T | 24.15 | 3.27 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 117,890T | 20.37 | 2.61 | | 0.97% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 117,115T | 7.15 | 1.18 | | 4.42% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 102,407T | 41.18 | 3.96 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 80,839T | 20.30 | 2.75 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 79,421T | 23.08 | 10.19 | | 4.51% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
| | | | | 77,599T | 11.32 | 1.56 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 75,852T | 9.00 | 4.51 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |