| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,086,550T | 95.73 | 7.36 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 489,603T | 11.69 | 2.06 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 482,122T | 13.71 | 2.15 | | 0.78% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 284,286T | 9.51 | 1.69 | | 1.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 275,769T | 29.64 | 6.72 | | 0.83% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 262,522T | 7.59 | 1.47 | | 1.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 210,815T | 8.34 | 1.24 | | 3.36% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 209,027T | 7.81 | 1.54 | | 1.16% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 204,695T | 8.52 | 1.22 | | 1.94% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 204,551T | 13.24 | 1.58 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 192,312T | 16.85 | 2.90 | | 2.63% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 182,130T | 27.32 | 10.08 | | 3.55% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 164,070T | 15.17 | 2.35 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 149,202T | 135.44 | 4.08 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 131,942T | 25.31 | 2.18 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 128,751T | 11.27 | 2.73 | | 5.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 128,200T | 24.54 | 2.27 | | 1.25% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 128,135T | 7.75 | 1.70 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 126,059T | 13.44 | 3.46 | | 2.7% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 125,397T | 13.33 | 4.09 | | 8.08% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 120,711T | 7.73 | 1.28 | | 4.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 116,445T | 16.55 | 3.57 | | 1.26% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 116,041T | 20.42 | 2.63 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 114,621T | 19.30 | 1.91 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 114,493T | 27.87 | 3.24 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 95,308T | 44.90 | 3.85 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 90,092T | 25.17 | 3.12 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 74,592T | 8.77 | 4.34 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 71,113T | 21.83 | 8.86 | | 3.86% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 68,446T | 5.72 | 1.00 | | 3.36% | HOSE | Tài chính ngân hàng |