| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,668,355T | 143.24 | 11.23 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 631,719T | 9.76 | 2.41 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 530,585T | 14.76 | 2.27 | | 0.71% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 313,042T | 10.14 | 1.69 | | 1.05% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 286,727T | 25.76 | 6.47 | | 0.8% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 270,289T | 7.09 | 1.44 | | 1.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 228,176T | 8.77 | 1.29 | | 5.28% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 212,629T | 8.09 | 1.22 | | 1.87% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 204,859T | 17.66 | 2.96 | | 2.47% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 202,248T | 9.58 | 1.46 | | 1.9% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 198,555T | 7.16 | 1.38 | | 1.22% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 168,797T | 24.61 | 9.82 | | 3.83% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 167,494T | 66.48 | 4.40 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 158,923T | 14.23 | 3.21 | | 5.64% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 157,980T | 14.80 | 2.18 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 148,716T | 11.37 | 2.16 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 141,200T | 22.45 | 2.40 | | 1.13% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 134,227T | 29.01 | 2.18 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 129,386T | 7.59 | 1.61 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 127,933T | 13.20 | 3.28 | | 2.66% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 124,352T | 12.11 | 3.78 | | 4.79% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 117,890T | 20.26 | 2.59 | | 0.98% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 117,372T | 7.22 | 1.19 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 116,592T | 14.21 | 3.30 | | 1.26% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 115,557T | 23.30 | 3.16 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 100,633T | 40.32 | 3.87 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 81,569T | 20.00 | 2.71 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 74,772T | 8.53 | 4.29 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 74,278T | 31.65 | 5.03 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 72,032T | 10.48 | 1.44 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |