| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,738,729T | 81.63 | 10.17 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 557,786T | 6.98 | 2.12 | | 8.84% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 477,109T | 11.46 | 1.92 | | 1.58% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 270,682T | 8.39 | 1.40 | | 2.59% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 244,722T | 19.87 | 6.45 | | 4.1% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 231,066T | 5.75 | 1.15 | | 3.03% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 229,000T | 7.68 | 1.28 | | 2.18% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 228,531T | 8.43 | 1.28 | | 2.17% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 192,313T | 6.39 | 1.29 | | 5.24% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 190,140T | 14.95 | 2.77 | | 3.17% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 181,990T | 25.98 | 9.75 | | 3.23% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 169,281T | 7.29 | 1.20 | | 2.49% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 152,472T | 7.66 | 2.04 | | 0.99% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 142,400T | 7.46 | 1.66 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 141,491T | 46.81 | 3.12 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 140,427T | 12.63 | 1.90 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 131,000T | 18.70 | 2.17 | | 1.22% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 128,948T | 41.87 | 2.04 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 122,473T | 7.81 | 1.23 | | 3.32% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 120,088T | 10.63 | 2.79 | | 7.46% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 119,754T | 10.92 | 3.76 | | 8.2% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 117,103T | 11.71 | 2.94 | | 3.22% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 108,020T | 10.96 | 3.03 | | 1.37% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 103,248T | 14.64 | 2.58 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 99,520T | 45.72 | 3.78 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 97,614T | 12.69 | 4.30 | - | 5.19% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 92,888T | 15.25 | 2.02 | | 1.79% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 77,403T | 28.08 | 4.96 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 68,293T | 5.20 | 3.19 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 66,716T | 14.89 | 2.14 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |