| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 955,547T | 71.06 | 6.43 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 486,300T | 13.82 | 2.14 | | 0.77% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 406,633T | 9.89 | 1.72 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 274,535T | 9.16 | 1.63 | | 1.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 260,581T | 7.53 | 1.46 | | 1.34% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 256,593T | 27.52 | 6.26 | | 0.89% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 211,524T | 8.36 | 1.24 | | 3.35% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 206,208T | 7.70 | 1.51 | | 1.17% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 200,331T | 8.35 | 1.19 | | 1.98% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 199,178T | 12.89 | 1.54 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 194,725T | 17.05 | 2.94 | | 2.6% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 190,932T | 28.64 | 10.57 | | 3.39% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 159,055T | 14.67 | 2.27 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 142,208T | 129.10 | 3.89 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 132,192T | 25.49 | 2.19 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 128,444T | 13.70 | 3.52 | | 2.65% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | - | | 127,905T | 13.59 | 4.17 | | 7.92% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 125,167T | 10.96 | 2.65 | | 5.97% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 121,628T | 7.37 | 1.61 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 118,656T | 7.59 | 1.26 | | 4.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 116,966T | 20.58 | 2.65 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 114,800T | 20.76 | 2.02 | | 1.39% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 114,621T | 19.30 | 1.91 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 111,600T | 15.87 | 3.42 | | 1.32% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 109,627T | 26.68 | 3.10 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 90,516T | 42.65 | 3.65 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 86,804T | 24.26 | 3.01 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 73,782T | 8.90 | 4.18 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 66,379T | 5.53 | 0.98 | | 3.46% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 64,519T | 15.71 | 2.02 | | 3.86% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |