| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,009,490T | 75.06 | 6.79 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 543,954T | 15.46 | 2.39 | | 0.69% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 400,472T | 9.74 | 1.70 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 360,897T | 12.05 | 2.15 | | 0.88% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 348,212T | 37.35 | 8.49 | | 0.66% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 290,483T | 8.40 | 1.63 | | 1.2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 277,489T | 24.31 | 4.19 | | 1.83% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 245,183T | 9.69 | 1.44 | | 2.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 220,304T | 8.23 | 1.62 | | 1.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 212,629T | 8.86 | 1.27 | | 1.87% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 205,702T | 13.31 | 1.59 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 197,146T | 29.57 | 10.92 | | 3.28% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 189,146T | 17.45 | 2.71 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 166,262T | 17.75 | 4.55 | | 2.05% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 156,000T | 28.21 | 2.75 | | 1.03% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 148,843T | 131.63 | 4.05 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 144,415T | 15.35 | 4.71 | | 7.02% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 132,639T | 8.03 | 1.76 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | - | | 129,811T | 18.45 | 3.98 | | 1.13% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 126,890T | 22.33 | 2.88 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 125,167T | 10.96 | 2.65 | | 5.97% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 122,929T | 23.70 | 2.02 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 118,902T | 28.94 | 3.36 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 118,143T | 7.56 | 1.25 | | 4.35% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 115,940T | 19.52 | 1.94 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 98,207T | 46.27 | 3.96 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 81,054T | 11.10 | 13.46 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 76,321T | 39.20 | 5.41 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 74,483T | 18.14 | 2.33 | | 3.34% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 73,062T | 8.82 | 4.13 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |