| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,613,758T | 71.43 | 9.50 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 589,824T | 7.39 | 2.27 | | 8.36% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 497,162T | 11.94 | 2.00 | | 1.51% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 282,830T | 8.77 | 1.47 | | 2.32% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 258,723T | 21.15 | 6.84 | | 0.88% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 249,707T | 6.22 | 1.26 | | 2.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 224,633T | 8.27 | 1.25 | | 5.36% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 202,885T | 6.75 | 1.36 | | 6.45% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 201,124T | 6.75 | 1.12 | | 1.97% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 187,968T | 14.80 | 2.73 | | 2.7% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 183,212T | 7.89 | 1.30 | | 2.3% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 178,983T | 25.55 | 9.59 | | 3.29% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 160,715T | 14.23 | 3.73 | | 5.58% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 146,875T | 13.15 | 1.98 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 137,809T | 44.74 | 2.19 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 133,640T | 7.00 | 1.56 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 132,693T | 6.74 | 1.79 | | 1.13% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 130,600T | 18.30 | 2.16 | | 1.23% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 128,858T | 8.22 | 1.30 | | 3.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 128,741T | 11.74 | 4.04 | | 7.63% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 118,631T | 11.86 | 2.98 | | 2.89% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 108,616T | 11.02 | 3.04 | | 1.36% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 98,721T | 14.00 | 2.47 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 96,059T | 44.13 | 3.65 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 74,518T | 27.04 | 4.78 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 74,209T | 16.13 | 7.84 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 71,982T | 5.48 | 3.36 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 63,055T | 5.19 | 0.84 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 62,527T | 13.02 | 1.54 | | 4% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | | | | | 58,805T | 12.32 | 3.01 | | 10.91% | HOSE | Đồ uống |