| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,082,697T | 122.06 | 7.43 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 581,554T | 16.55 | 2.61 | | 0.65% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 428,403T | 16.14 | 1.97 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 373,171T | 40.25 | 9.86 | | 0.61% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 364,408T | 13.83 | 2.24 | | 0.87% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 298,250T | 8.94 | 1.77 | | 1.17% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 284,728T | 23.54 | 4.38 | | 1.78% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 244,475T | 9.67 | 1.44 | | 2.9% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 220,166T | 9.18 | 1.31 | | 1.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 213,860T | 8.80 | 1.68 | | 1.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 204,934T | 14.23 | 1.63 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 203,359T | 29.40 | 12.72 | | 3.18% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 189,504T | 17.80 | 2.84 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 178,016T | 19.00 | 4.88 | | 1.91% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 163,190T | 213.39 | 4.54 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 152,800T | 24.34 | 2.63 | | 1.05% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 142,650T | 9.83 | 2.17 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 141,489T | 16.28 | 4.15 | | 7.16% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 126,659T | 22.29 | 2.87 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 125,553T | 21.60 | 4.00 | | 1.17% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 125,465T | 10.98 | 2.66 | | 5.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 122,766T | 7.06 | 1.34 | | 4.18% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 120,879T | 36.35 | 3.59 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 119,145T | 9.69 | 1.90 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 109,659T | 53.03 | 1.91 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 101,461T | 62.04 | 4.16 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 81,676T | 9.64 | 14.61 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 77,763T | 45.05 | 5.71 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 77,099T | 20.75 | 2.48 | | 3.23% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | | | | | 74,837T | 28.18 | 2.92 | | 2.04% | HOSE | Dầu và Khí đốt |