| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,078,073T | 94.99 | 7.31 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 486,300T | 13.82 | 2.17 | | 0.77% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 484,263T | 11.56 | 2.02 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 289,018T | 9.66 | 1.72 | | 1.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 283,987T | 30.46 | 6.92 | | 0.8% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 266,406T | 7.70 | 1.49 | | 1.31% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 215,067T | 8.50 | 1.26 | | 3.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 211,846T | 7.91 | 1.56 | | 1.14% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 209,923T | 13.58 | 1.63 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 208,265T | 8.68 | 1.24 | | 1.9% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 189,899T | 16.64 | 2.86 | | 2.67% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 182,518T | 27.38 | 10.11 | | 3.55% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 166,219T | 15.37 | 2.38 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 150,457T | 136.59 | 4.11 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 129,689T | 24.88 | 2.14 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 128,400T | 23.22 | 2.25 | | 1.25% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 128,135T | 7.75 | 1.70 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 127,251T | 13.57 | 3.49 | | 2.68% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 127,069T | 13.50 | 4.13 | | 7.98% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | - | | 124,868T | 10.93 | 2.65 | | 5.98% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 121,225T | 7.76 | 1.28 | | 4.24% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 120,117T | 17.07 | 3.68 | | 1.22% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 117,890T | 20.74 | 2.67 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 115,709T | 28.16 | 3.27 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 115,186T | 19.39 | 1.92 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 97,911T | 46.13 | 3.95 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 89,605T | 25.04 | 3.11 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 76,237T | 23.40 | 9.50 | | 3.6% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 74,052T | 8.71 | 4.32 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 68,764T | 9.53 | 11.59 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |